Nếu bạn đang thắc mắc “doanh thu tiếng Anh là gì” khi đọc báo cáo tài chính, hợp đồng hoặc tài liệu kinh doanh, thì bài viết này chính là dành cho bạn! Cùng hocanhviet com tìm hiểu nghĩa chuẩn, cách phát âm và ví dụ cụ thể của từ “doanh thu” trong tiếng Anh nhé!
💡 Doanh thu tiếng Anh là gì?
Trong tiếng Anh, “doanh thu” được gọi là:
🔹 Revenue
🔹 Sales
🔹 Turnover (thường dùng trong Anh – Anh)
🔤 Phiên âm:
- /ˈrev.ən.juː/ hoặc /ˈrev.ə.nuː/ (Revenue)
- /seɪlz/ (Sales)
- /ˈtɜːnˌəʊ.vər/ (Turnover – Anh – Anh)
👉 Revenue là từ phổ biến nhất, được dùng trong kế toán, tài chính và kinh doanh để chỉ tổng số tiền doanh nghiệp thu được từ việc bán hàng hoặc cung cấp dịch vụ trước khi trừ chi phí.
📚 Ví dụ cụ thể về cách dùng “revenue”
| 🧾 Câu tiếng Anh | 📘 Dịch nghĩa tiếng Việt |
| The company’s revenue increased by 20% last year. | Doanh thu của công ty đã tăng 20% vào năm ngoái. |
| We need to find new ways to boost our sales revenue. | Chúng ta cần tìm cách mới để tăng doanh thu bán hàng. |
| Advertising helps businesses increase their revenue. | Quảng cáo giúp doanh nghiệp tăng doanh thu. |

Xem thêm:
🔊 Cách phát âm “revenue”
| Giọng | Phiên âm | Mẹo phát âm |
| Anh – Anh | /ˈrev.ən.juː/ | “rev” (giống từ reveal) + “uh-nyu” |
| Anh – Mỹ | /ˈrev.ə.nuː/ | “rev” + “uh-noo” |
✅ Mẹo nhỏ: Nhấn trọng âm ở âm tiết đầu tiên: RE-venue, không đọc là re-VE-nue.
🧠 Một số từ liên quan đến “revenue”
| Từ vựng | Nghĩa | Ghi chú |
| Profit | Lợi nhuận | Revenue trừ chi phí |
| Income | Thu nhập | Thường dùng cho cá nhân |
| Expense | Chi phí | Ngược nghĩa với revenue |
| Net revenue | Doanh thu ròng | Sau khi trừ chiết khấu, thuế… |
| Gross revenue | Tổng doanh thu | Trước khi trừ chi phí |
💬 Ví dụ mở rộng về “doanh thu” trong câu
| 🧾 Câu tiếng Anh | 📘 Dịch nghĩa tiếng Việt |
| Our total revenue reached $5 million this quarter. | Tổng doanh thu quý này đạt 5 triệu đô la. |
| Online sales generate a large part of the company’s revenue. | Doanh thu trực tuyến chiếm phần lớn doanh thu của công ty. |
| They reported a decline in revenue due to market competition. | Họ báo cáo doanh thu giảm do cạnh tranh thị trường. |
| We expect higher revenue after launching the new product. | Chúng tôi kỳ vọng doanh thu cao hơn sau khi ra mắt sản phẩm mới. |
🎯 Ghi nhớ nhanh
- Revenue → Doanh thu (từ phổ biến nhất)
- Sales → Doanh số bán hàng
- Turnover → Doanh thu (dùng nhiều ở Anh)
Vậy là bạn đã hiểu rõ doanh thu tiếng Anh là gì, cách phát âm, cách sử dụng và những từ liên quan để mở rộng vốn từ. Từ “revenue” cực kỳ quan trọng nếu bạn học tiếng Anh thương mại hoặc làm việc trong lĩnh vực kinh doanh – kế toán – tài chính.
💼 Hãy ghi chú lại và luyện tập phát âm mỗi ngày để ghi nhớ thật lâu nhé!