Bạn có biết “độc thân tiếng Anh là gì” không? Nếu bạn đang xem phim, đọc truyện hay nói chuyện với người nước ngoài mà nghe ai đó nói “I’m single” thì đừng bối rối nhé!
Bài viết dưới đây của hocanhviet.com sẽ giúp bạn hiểu nghĩa chính xác, cách phát âm, cách dùng trong câu, và một số cụm từ thú vị liên quan đến “độc thân”.

💞 “Độc thân” tiếng Anh là gì?

Trong tiếng Anh, “độc thân” được gọi là:

🔹 Single

🔹 Phiên âm:

  • /ˈsɪŋ.ɡəl/ (Anh – Anh)

  • /ˈsɪŋ.ɡəl/ (Anh – Mỹ)

👉 “Single” là tính từ dùng để chỉ người chưa kết hôn, không trong mối quan hệ yêu đương, hoặc sống một mình.
Từ này còn có thể là danh từ chỉ “người độc thân”.

📚 Ví dụ cụ thể về cách dùng “single”

🧾 Câu tiếng Anh 📘 Dịch nghĩa tiếng Việt
I’m single and happy. Tôi độc thân và hạnh phúc.
She has been single for three years. Cô ấy đã độc thân được ba năm.
Are you single or in a relationship? Bạn độc thân hay đang trong một mối quan hệ?
He enjoys being single. Anh ấy thích cuộc sống độc thân.
Being single doesn’t mean being lonely. Độc thân không có nghĩa là cô đơn.
Độc thân tiếng Anh là gì?
Độc thân tiếng Anh là gì?

Xem thêm:

👉Bộ công an tiếng Anh là gì?

👉Kỷ niệm tiếng Anh là gì?

👉Độc thân tiếng Anh là gì?

🔊 Cách phát âm “single”

Giọng Phiên âm Mẹo phát âm
Anh – Anh /ˈsɪŋ.ɡəl/ Âm “ɪŋ” giống trong từ “sing”, kết thúc nhẹ bằng “gəl”.
Anh – Mỹ /ˈsɪŋ.ɡəl/ Giữ âm “l” nhẹ và ngắn, không kéo dài.

✅ Hãy luyện nói: “I’m single” – vừa ngắn gọn, vừa tự tin thể hiện bản thân!

💬 Một số cụm từ liên quan đến “single”

Từ vựng / Cụm từ Nghĩa
single life cuộc sống độc thân
stay single sống độc thân
single person người độc thân
single mom / single dad mẹ đơn thân / cha đơn thân

🌸 Ví dụ câu tiếng Anh với “single”

🧾 Câu tiếng Anh 📘 Dịch nghĩa tiếng Việt
Many people choose to stay single. Nhiều người chọn sống độc thân.
She’s a single mom raising two kids. Cô ấy là mẹ đơn thân nuôi hai đứa con.
He bought a single ticket to Paris. Anh ấy mua một vé một chiều đến Paris.
Single life gives me freedom. Cuộc sống độc thân mang lại cho tôi tự do.
Are you still single? Bạn vẫn còn độc thân à?

🧠 Mẹo nhớ nhanh từ “single”

Một mẹo vui là hãy liên tưởng “single” với “sing” (hát) — người độc thân có thể “sing” bất cứ khi nào họ muốn! 🎤
Chỉ cần nhớ: Single = tự do, vui vẻ và hát ca cả ngày!

Vậy là bạn đã biết “độc thân tiếng Anh là gì”, cách phát âm chuẩn, ví dụ thực tế và nhiều cụm từ thông dụng đi kèm rồi nhé! Từ “single” không chỉ giúp bạn nói về tình trạng mối quan hệ mà còn dùng rất linh hoạt trong giao tiếp hằng ngày. Hãy ghi chú lại và luyện tập thường xuyên để nói tiếng Anh tự nhiên hơn!