“Đồng hồ đeo tay tiếng Anh là gì?” là câu hỏi thường gặp khi bạn muốn trò chuyện về sở thích, mua sắm hoặc tìm hiểu các thông tin kỹ thuật liên quan đến món phụ kiện quen thuộc này. Nếu bạn từng băn khoăn giữa watch, clock hay không biết gọi tên các bộ phận như mặt số, dây đeo sao cho chuẩn, thì bài viết dưới đây của hocanhviet com sẽ giúp bạn hiểu rõ nghĩa, phát âm và cách sử dụng chính xác nhất.
📚 Đồng hồ đeo tay tiếng Anh là gì?
Trong tiếng Anh, tùy vào loại đồng hồ và ngữ cảnh, chúng ta sẽ có những từ vựng khác nhau để chỉ “đồng hồ”:
| Từ vựng | Nghĩa tiếng Việt | Phiên âm (Anh – Anh) | Phiên âm (Anh – Mỹ) |
| Wristwatch | Đồng hồ đeo tay (chính xác nhất) | /ˈrɪst.wɒtʃ/ | /ˈrɪst.wɑːtʃ/ |
| Watch | Đồng hồ (nói chung, dùng phổ biến cho đồng hồ đeo tay) | /wɒtʃ/ | /wɑːtʃ/ |
| Clock | Đồng hồ treo tường, đồng hồ để bàn | /klɒk/ | /klɑːk/ |
| Timepiece | Đồng hồ (thuật ngữ trang trọng, chỉ vật đo thời gian) | /ˈtaɪm.piːs/ | /ˈtaɪm.piːs/ |
| Digital watch | Đồng hồ điện tử | /ˈdɪdʒ.ɪ.təl wɒtʃ/ | /ˈdɪdʒ.ɪ.təl wɑːtʃ/ |
💬 Ví dụ sử dụng các từ về đồng hồ trong câu
| Câu tiếng Anh | Dịch nghĩa |
| I just bought a new wristwatch. | Tôi vừa mua một chiếc đồng hồ đeo tay mới. |
| His expensive watch is a luxury item. | Chiếc đồng hồ đắt tiền của anh ấy là một món đồ xa xỉ. |
| The old clock on the wall stopped working. | Chiếc đồng hồ treo tường cũ đã ngừng chạy. |
| This timepiece is a valuable family heirloom. | Chiếc đồng hồ này là một vật gia truyền có giá trị. |
| My brother prefers wearing a digital watch. | Anh trai tôi thích đeo đồng hồ điện tử hơn. |
🔊 Cách phát âm các từ quan trọng: “Watch” và “Wristwatch”
- Watch
- UK: /wɒtʃ/
- US: /wɑːtʃ/
- 💡 Mẹo: Phát âm gần giống “oát” hoặc “wách”.
- Wristwatch
- UK: /ˈrɪst.wɒtʃ/
- US: /ˈrɪst.wɑːtʃ/
- 💡 Mẹo: Âm ‘w’ trong wrist là âm câm, chỉ phát âm từ ‘r’. Nhấn âm đầu Wrist.
- Clock
- UK: /klɒk/
- US: /klɑːk/
- 💡 Mẹo: Phát âm đơn giản, giống “klock”.

Xem thêm:
🧠 Một số từ vựng liên quan đến bộ phận đồng hồ
| Từ vựng | Nghĩa |
| Strap/Band | Dây đeo đồng hồ |
| Dial | Mặt số (mặt hiển thị giờ) |
| Case | Vỏ đồng hồ |
| Hands | Kim đồng hồ (giờ, phút, giây) |
| Bezel | Vòng benzen (vòng ngoài mặt kính) |
| Movement/Caliber | Bộ máy đồng hồ |
💬 Ví dụ câu hay dùng khi giao tiếp về đồng hồ
| Câu tiếng Anh | Nghĩa |
| What brand is your wristwatch? | Đồng hồ đeo tay của bạn thuộc thương hiệu nào? |
| I prefer a leather strap. | Tôi thích dây đeo bằng da hơn. |
| I need to get my watch repaired. | Tôi cần mang đồng hồ đi sửa. |
| Do you have a digital watch? | Bạn có đồng hồ điện tử không? |
| This watch is water-resistant up to 50 meters. | Đồng hồ này có khả năng chống nước 50 mét. |
✨ Mẹo nhớ nhanh cách dùng “Watch” và “Clock”
- Watch: Dùng cho đồng hồ đeo tay hoặc đồng hồ bỏ túi – những loại nhỏ, có thể mang theo người (wear on your wrist or waist – trên cổ tay hoặc eo).
- Clock: Dùng cho đồng hồ lớn, cố định trên tường, bàn, hoặc công cộng (fixed to a wall or a table – cố định trên tường hoặc bàn).
Chỉ cần nhớ nguyên tắc di động (Watch) và cố định (Clock) là bạn sẽ không bao giờ nhầm lẫn!
✅ Kết luận
Như vậy, bạn đã biết “đồng hồ đeo tay tiếng Anh là gì” (Wristwatch/Watch), cách phát âm và sử dụng các từ vựng liên quan đúng ngữ cảnh. Hãy ghi nhớ và tự tin sử dụng chúng khi trò chuyện về sở thích đồng hồ của mình nhé!