Bạn có biết “gia vị tiếng Anh là gì” không? Nếu bạn đang xem video nấu ăn bằng tiếng Anh, đọc công thức trên mạng hay trò chuyện với người nước ngoài mà gặp từ này thì đừng lo!
Bài viết dưới đây của hocanhviet sẽ giúp bạn hiểu rõ nghĩa chính xác, cách phát âm, ví dụ thực tế, và một số cụm từ thú vị liên quan đến “gia vị” nhé!

🍽️ Gia vị tiếng Anh là gì?

Trong tiếng Anh, “gia vị” được gọi là:

🔹 Spice
🔹 Seasoning

👉 Cả hai từ đều dùng để chỉ những nguyên liệu giúp món ăn thêm hương vị như muối, tiêu, ớt, tỏi, gừng…
Tuy nhiên, chúng có một chút khác biệt nhỏ:

Từ vựng Nghĩa Cách dùng
Spice Gia vị có nguồn gốc từ thực vật (thường khô) như tiêu, quế, hồi, ớt bột Dùng khi nói về hương vị mạnh, đặc trưng
Seasoning Hỗn hợp hoặc loại gia vị dùng để nêm nếm món ăn (bao gồm muối, bột nêm, nước mắm…) Dùng trong ngữ cảnh nấu nướng hàng ngày
Gia vị tiếng Anh là gì?
Gia vị tiếng Anh là gì?

Xem thêm:

👉 Trưởng phòng tiếng Anh là gì?

👉 An ủi tiếng Anh là gì?

👉Trân trọng tiếng Anh là gì?

🔊 Cách phát âm “spice” và “seasoning”

Từ Phiên âm Anh – Anh Phiên âm Anh – Mỹ Mẹo phát âm
spice /spaɪs/ /spaɪs/ Âm “ai” đọc như “ai” trong tiếng Việt
seasoning /ˈsiː.zən.ɪŋ/ /ˈsiː.zə.nɪŋ/ Nhấn mạnh âm đầu “SEE”, nói nhẹ phần sau

Mẹo: Hãy luyện nói các câu có cả hai từ này để quen cách dùng nhé!

📚 Ví dụ cụ thể về cách dùng

Câu tiếng Anh Dịch nghĩa tiếng Việt
I like spicy food with a lot of spices. Tôi thích đồ ăn cay có nhiều gia vị.
Add some seasoning to the soup. Thêm chút gia vị vào canh đi.
Cinnamon is a popular spice. Quế là một loại gia vị phổ biến.
Don’t forget the seasoning before serving. Đừng quên nêm gia vị trước khi dọn món nhé.

🧂 Một số từ vựng tiếng Anh về gia vị thông dụng

Từ vựng Nghĩa
Salt Muối
Pepper Tiêu
Sugar Đường
Chili powder Bột ớt
Ginger Gừng
Garlic Tỏi

💬 Ví dụ câu tiếng Anh với các loại gia vị

Câu tiếng Anh Dịch nghĩa tiếng Việt
Add some salt and pepper to taste. Thêm ít muối và tiêu cho vừa miệng.
I love the smell of garlic when cooking. Tôi thích mùi tỏi khi nấu ăn.
Turmeric makes the food look more colorful. Nghệ làm món ăn trông bắt mắt hơn.
She always uses fish sauce in Vietnamese dishes. Cô ấy luôn dùng nước mắm trong món Việt.

🧠 Mẹo nhớ nhanh từ “spice”

Một cách dễ nhớ là liên tưởng từ “spice” với “spicy” – nghĩa là “cay”.
Khi nghĩ đến món ăn cay, bạn sẽ nhớ ngay đến “spice” – gia vị! 🌶️

Vậy là bạn đã biết “gia vị tiếng Anh là gì”, cách phát âm và cách dùng trong câu rồi đấy!
Hãy ghi nhớ và luyện tập thường xuyên để sử dụng các từ “spice” và “seasoning” một cách tự nhiên hơn trong giao tiếp hàng ngày nhé!