😷 Ho tiếng Anh là gì? Khi đi khám bệnh hoặc trao đổi về sức khỏe bằng tiếng Anh, từ “ho” là một từ vựng cơ bản nhưng rất quan trọng. Vậy ho tiếng Anh được nói như thế nào? Cùng hocanhviet tìm hiểu ngay sau đây nhé!
🔎 Ho tiếng Anh là gì?
Trong tiếng Anh, “ho” có thể được diễn đạt bằng:
- Cough – danh từ (cơn ho) và cũng là động từ (ho).
📌 Phiên âm:
- /kɒf/ (Anh – Anh)
- /kɑːf/ (Anh – Mỹ)
👉 “Cough” vừa là động từ chỉ hành động ho, vừa là danh từ chỉ triệu chứng hoặc cơn ho.
📚 Ví dụ cụ thể với “cough”
| Câu tiếng Anh | Dịch nghĩa |
| She has a bad cough. | Cô ấy bị ho nặng. |
| I couldn’t sleep because I was coughing all night. | Tôi không ngủ được vì ho suốt đêm. |
| Do you have medicine for a cough? | Bạn có thuốc trị ho không? |
| He coughed loudly during the meeting. | Anh ấy ho to trong cuộc họp. |
| A dry cough can be a symptom of flu. | Ho khan có thể là triệu chứng của cảm cúm. |
🎯 Lưu ý khi dùng
- Khi là động từ: “to cough” → hành động ho.
- Khi là danh từ: “a cough” → cơn ho, triệu chứng ho.
- Thường kết hợp với tính từ để mô tả loại ho: dry cough (ho khan), wet cough (ho có đờm), persistent cough (ho dai dẳng).

🧠 Một số từ vựng liên quan đến “ho”
| Từ vựng | Nghĩa |
| Cold | Cảm lạnh |
| Flu | Cúm |
| Sore throat | Đau họng |
| Symptom | Triệu chứng |
| Medicine | Thuốc |
| Inhale | Hít vào |
| Exhale | Thở ra |
💬 Ví dụ thêm với “cough”
- He took some syrup to stop his cough.
👉 Anh ấy uống siro để trị ho. - People often cough when they have a sore throat.
👉 Người ta thường ho khi bị đau họng. - The doctor asked if she had a persistent cough.
👉 Bác sĩ hỏi liệu cô ấy có bị ho dai dẳng không.
✅ Vậy là bạn đã biết “ho tiếng Anh là gì?” và cách dùng từ cough đúng trong từng tình huống. Đây là từ vựng rất hữu ích trong giao tiếp hàng ngày và khi trao đổi về sức khỏe.