Bạn có biết “hội đồng quản trị tiếng Anh là gì” không? Nếu bạn đang học tiếng Anh chuyên ngành kinh doanh, đọc tài liệu công ty nước ngoài hay xem phim có yếu tố thương mại, chắc hẳn bạn sẽ bắt gặp cụm từ này. Bài viết dưới đây hocanhviet com sẽ giúp bạn hiểu rõ nghĩa, cách phát âm, cách sử dụng, và một số cụm từ mở rộng với “hội đồng quản trị”.
🧭 Hội đồng quản trị tiếng Anh là gì?
Trong tiếng Anh, “hội đồng quản trị” được gọi là:
🔹 Board of Directors
🔹 Phiên âm:
- /bɔːd əv dəˈrɛktəz/ (Anh – Anh)
- /bɔːrd əv dəˈrɛktərz/ (Anh – Mỹ)
👉 Board of Directors là cụm danh từ chỉ nhóm người được bầu chọn hoặc bổ nhiệm để giám sát hoạt động của một công ty hoặc tổ chức. Đây là bộ phận có vai trò quan trọng trong việc ra quyết định chiến lược và định hướng phát triển của doanh nghiệp.
📚 Ví dụ cụ thể về cách dùng “Board of Directors”
| 🧾 Câu tiếng Anh | 📘 Dịch nghĩa tiếng Việt |
| The Board of Directors approved the new project. | Hội đồng quản trị đã phê duyệt dự án mới. |
| She was appointed to the Board of Directors last year. | Cô ấy được bổ nhiệm vào hội đồng quản trị năm ngoái. |
| The company’s Board of Directors met yesterday. | Hội đồng quản trị của công ty đã họp vào hôm qua. |
🎯 Lưu ý: “Board of Directors” thường được viết hoa khi nói về tên riêng hoặc chức danh chính thức trong một tổ chức.

Xem thêm:
Giám đốc điều hành tiếng Anh là gì?
🔊 Cách phát âm “Board of Directors”
| Giọng | Phiên âm | Mẹo phát âm |
| Anh – Anh | /bɔːd əv dəˈrɛktəz/ | Nhấn nhẹ vào âm “rec” trong “directors”, phát âm “bɔːd” kéo dài. |
| Anh – Mỹ | /bɔːrd əv dəˈrɛktərz/ | Âm “r” rõ hơn, phát âm “board” như “bo-ord”. |
✅ Mẹo học nhanh: Nói chậm và tách từng phần: Board – of – Directors, sau đó nói liền để nghe tự nhiên hơn.
🧠 Một số từ và cụm từ liên quan đến “Board of Directors”
| Từ vựng / Cụm từ | Nghĩa |
| Chairman of the Board | Chủ tịch hội đồng quản trị |
| Vice Chairman | Phó chủ tịch |
| Independent Director | Giám đốc độc lập |
| Executive Director | Giám đốc điều hành |
| Non-executive Director | Thành viên HĐQT không điều hành |
| Board meeting | Cuộc họp hội đồng quản trị |
| Board member | Thành viên hội đồng quản trị |
💬 Ví dụ câu tiếng Anh với “Board of Directors”
| 🧾 Câu tiếng Anh | 📘 Dịch nghĩa tiếng Việt |
| The Chairman of the Board announced the company’s plan. | Chủ tịch hội đồng quản trị đã công bố kế hoạch của công ty. |
| Our Board meeting will be held next Monday. | Cuộc họp hội đồng quản trị của chúng tôi sẽ được tổ chức vào thứ Hai tới. |
| Each Board member has equal voting rights. | Mỗi thành viên hội đồng quản trị đều có quyền biểu quyết ngang nhau. |
| The Board of Directors is responsible for corporate governance. | Hội đồng quản trị chịu trách nhiệm về quản trị doanh nghiệp. |
✨ Mẹo nhớ nhanh từ “Board of Directors”
Một cách dễ nhớ là liên tưởng “Board” là “ban” hay “hội đồng”, và “Directors” là “các giám đốc”.
Vậy “Board of Directors” nghĩa là hội đồng gồm các giám đốc — chính là “hội đồng quản trị”!
Giờ thì bạn đã biết “hội đồng quản trị tiếng Anh là gì”, cách phát âm chuẩn và cách sử dụng trong câu rồi nhé!
Hãy luyện tập thường xuyên với các ví dụ trên để ghi nhớ tự nhiên hơn và tự tin khi giao tiếp trong môi trường kinh doanh quốc tế! 🌍