Kế toán tiếng Anh là gì? – Trong môi trường học tập và làm việc quốc tế, từ “kế toán” không chỉ xuất hiện dưới dạng một chức danh mà còn liên quan đến lĩnh vực, công việc và nghiệp vụ. Vậy bạn nên dùng từ nào cho đúng: accountant, accounting, hay bookkeeper? Cùng hocanhviet.com tìm hiểu kỹ trong bài viết dưới đây nhé!

📌 “Kế toán” tiếng Anh là gì?

Từ vựng tiếng Anh Phiên âm Nghĩa tiếng Việt Ngữ cảnh sử dụng
Accountant /əˈkaʊn.tənt/ Nhân viên kế toán Dùng cho người, chức danh cụ thể
Accounting /əˈkaʊn.tɪŋ/ Ngành kế toán / công việc kế toán Dùng cho lĩnh vực hoặc bộ phận
Bookkeeper /ˈbʊkˌkiː.pər/ Người ghi sổ kế toán Gần nghĩa với accountant nhưng hẹp hơn

✅ Trong hầu hết trường hợp:

  • Accountant = Nhân viên kế toán

  • Accounting = Công việc hoặc ngành kế toán

Kế toán tiếng Anh là gì
Kế toán tiếng Anh là gì?

Xem thêm:

👉 Tổng bí thư tiếng Anh là gì?
👉 Kỹ sư tiếng Anh là gì?
👉 Nhân viên văn phòng tiếng Anh là gì?

💬 Ví dụ câu tiếng Anh có từ “kế toán”

  1. She works as an accountant at a tech company.
    → Cô ấy làm kế toán tại một công ty công nghệ.

  2. He is studying accounting at university.
    → Anh ấy đang học ngành kế toán ở đại học.

  3. Our accounting department handles all financial reports.
    → Phòng kế toán của chúng tôi xử lý toàn bộ báo cáo tài chính.

  4. My sister wants to become a professional accountant.
    → Chị tôi muốn trở thành một kế toán chuyên nghiệp.

  5. A bookkeeper is responsible for recording daily transactions.
    → Người ghi sổ kế toán chịu trách nhiệm ghi chép các giao dịch hàng ngày.

📘 Một số từ vựng liên quan đến kế toán

Từ/Cụm tiếng Anh Nghĩa tiếng Việt
Financial statement Báo cáo tài chính
Balance sheet Bảng cân đối kế toán
Income statement Báo cáo kết quả kinh doanh
Accounts payable Các khoản phải trả
Accounts receivable Các khoản phải thu
Auditing Kiểm toán
Chief Accountant Kế toán trưởng
Accounting software Phần mềm kế toán

💡 Cách dùng theo ngữ cảnh

Tình huống sử dụng Từ phù hợp
Gọi chức danh, giới thiệu công việc Accountant
Nói về lĩnh vực, ngành nghề Accounting
Công ty nhỏ, ghi chép đơn giản Bookkeeper (nếu phù hợp)
Trong CV, mô tả chuyên môn Accounting, Financial Reporting

✅ Kết luận

Kế toán tiếng Anh là gì? – Bạn có thể dùng accountant khi nói đến người làm nghề kế toán và accounting để chỉ ngành học, bộ phận hoặc công việc liên quan. Hiểu rõ sự khác biệt giữa các từ này sẽ giúp bạn giao tiếp tự nhiên, viết CV chuyên nghiệp hơn và tránh những hiểu nhầm không đáng có.