Khó tính tiếng Anh là gì? Nếu bạn từng nghe ai đó nói “She’s so picky” hay “He’s hard to please” mà chưa hiểu rõ, thì bài viết này chính là dành cho bạn! Cùng hocanhviet.com khám phá ý nghĩa, cách dùng và những ví dụ thực tế giúp bạn nói “khó tính” trong tiếng Anh tự nhiên, chuẩn bản xứ và dễ nhớ nhất nhé!

💬 Khó tính tiếng Anh là gì?

Trong tiếng Anh, “khó tính” có thể được diễn đạt bằng nhiều cách tùy theo ngữ cảnh. Các cách phổ biến nhất gồm:

Từ / Cụm từ tiếng Anh Nghĩa tiếng Việt Ghi chú
Picky Kén chọn, khó chiều Thường dùng trong ăn uống, chọn đồ
Fussy Cầu kỳ, khó vừa ý Mang nghĩa nhẹ, thường dùng trong Anh – Anh
Hard to please Khó làm hài lòng Dùng cho người có tiêu chuẩn cao
Choosy Hay chọn lọc, kén chọn Thường dùng trong văn nói
Particular Quá kỹ tính, cẩn trọng Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng

👉 Như vậy, “khó tính” không chỉ có một cách nói duy nhất, mà bạn có thể linh hoạt tùy vào người hoặc tình huống.

📘 Ví dụ cụ thể về cách dùng “khó tính” trong tiếng Anh

Câu tiếng Anh Dịch nghĩa
She’s very picky about food. Cô ấy rất khó tính trong việc ăn uống.
My boss is hard to please. Sếp của tôi rất khó làm hài lòng.
Don’t be so fussy about your clothes! Đừng quá khó tính về quần áo của mình như thế!
He’s quite particular when it comes to his work. Anh ta khá kỹ tính khi nói đến công việc.
I’m choosy about who I hang out with. Tôi kén chọn trong việc chọn bạn để chơi cùng.
Khó tính tiếng Anh là gì?
Khó tính tiếng Anh là gì?

Xem thêm:

👉Tính cách tiếng Anh là gì?

👉Con mèo tiếng Anh là gì?

👉Cung hoàng đạo tiếng Anh là gì?

🔊 Cách phát âm một số từ thường dùng

Từ Phiên âm Anh – Anh Phiên âm Anh – Mỹ
Picky /ˈpɪk.i/ /ˈpɪk.i/
Fussy /ˈfʌs.i/ /ˈfʌs.i/
Choosy /ˈtʃuː.zi/ /ˈtʃuː.zi/

🎯 Mẹo nhỏ: Khi nói “picky eater” (người ăn uống kén chọn), hãy nhấn nhẹ vào “picky” để thể hiện thái độ khó chiều tự nhiên như người bản xứ nhé!

🧠 Một số từ liên quan đến “khó tính”

Từ vựng Nghĩa
Demanding Đòi hỏi cao, khó chiều
Strict Nghiêm khắc

💬 Ví dụ nâng cao về “khó tính” trong giao tiếp

Câu tiếng Anh Dịch nghĩa
She’s not mean, just a bit particular about details. Cô ấy không khó chịu đâu, chỉ hơi kỹ tính về chi tiết thôi.
Some customers are really hard to please, no matter what you do. Một số khách hàng thật sự rất khó chiều, dù bạn có làm gì đi nữa.
He’s a picky person, especially when it comes to choosing movies. Anh ấy là người khó tính, đặc biệt là khi chọn phim.

Vậy là bạn đã biết “Khó tính tiếng Anh là gì” và các cách dùng phổ biến như picky, fussy, choosy, particular… Tùy vào ngữ cảnh mà bạn chọn từ phù hợp để giao tiếp tự nhiên và đúng sắc thái hơn.
👉 Hãy thử ghép từ này vào các câu hàng ngày để ghi nhớ lâu hơn nhé!