Bạn có bao giờ thắc mắc “khủng long tiếng Anh là gì” khi xem phim Jurassic Park hoặc đọc truyện cổ sinh không? Đừng lo! Trong bài viết này, hocanhviet sẽ giúp bạn hiểu rõ nghĩa, cách phát âm và sử dụng từ “khủng long” trong tiếng Anh, kèm ví dụ cụ thể để bạn ghi nhớ lâu hơn nhé!
🦕 Khủng long tiếng Anh là gì?
Trong tiếng Anh, “khủng long” được gọi là:
🔹 Dinosaur
Phiên âm:
/ˈdaɪ.nə.sɔːr/ (Anh – Anh)
/ˈdaɪ.nə.sɔːr/ (Anh – Mỹ)
Từ “dinosaur” là danh từ chỉ loài bò sát khổng lồ đã tuyệt chủng hàng triệu năm trước, thường xuất hiện trong phim, truyện và sách khoa học.
📚 Ví dụ cụ thể về cách dùng “dinosaur”
| 🗣️ Câu tiếng Anh | 📘 Dịch nghĩa |
| My son loves dinosaurs and has many dinosaur toys. | Con trai tôi rất thích khủng long và có nhiều đồ chơi khủng long. |
| The museum has a huge dinosaur skeleton on display. | Bảo tàng có trưng bày một bộ xương khủng long khổng lồ. |
| Dinosaurs lived millions of years ago. | Khủng long đã sống cách đây hàng triệu năm. |

Xem thêm:
🔊 Cách phát âm “dinosaur”
| Giọng | Phiên âm | Mẹo phát âm |
| Anh – Anh | /ˈdaɪ.nə.sɔːr/ | “đai-nơ-sò” |
| Anh – Mỹ | /ˈdaɪ.nə.sɔːr/ | “đai-nơ-sò” (tương tự Anh – Anh) |
✅ Mẹo nhỏ: Tách từ này thành “dai” + “nơ” + “sò” để dễ đọc và nhớ hơn.
🧠 Một số từ liên quan đến “dinosaur”
| Từ vựng | Nghĩa |
| Fossil | Hóa thạch |
| Skeleton | Bộ xương |
| Extinct | Tuyệt chủng |
| Prehistoric | Tiền sử |
| Jurassic | Kỷ Jura (thời kỳ khủng long sống) |
| Paleontologist | Nhà cổ sinh vật học |
💬 Ví dụ câu tiếng Anh với từ “dinosaur”
| 🧾 Câu tiếng Anh | 📘 Dịch nghĩa tiếng Việt |
| Scientists study dinosaur fossils to learn about ancient life. | Các nhà khoa học nghiên cứu hóa thạch khủng long để tìm hiểu về sự sống thời cổ đại. |
| The movie “Jurassic Park” is about dinosaurs coming back to life. | Bộ phim “Công viên kỷ Jura” nói về việc khủng long sống lại. |
| Some dinosaurs were small, while others were enormous. | Một số loài khủng long rất nhỏ, trong khi những loài khác khổng lồ. |
| Children are always fascinated by dinosaur stories. | Trẻ em luôn bị cuốn hút bởi những câu chuyện về khủng long. |
| Dinosaurs disappeared from Earth about 65 million years ago. | Khủng long đã biến mất khỏi Trái Đất khoảng 65 triệu năm trước. |
🦴 Ghi nhớ nhanh:
- “Dinosaur” = khủng long
- Là danh từ, dùng cho cả ngữ cảnh khoa học lẫn thông thường.
- Có thể viết số nhiều là “dinosaurs” khi nói đến nhiều con.
Vậy là bạn đã biết khủng long tiếng Anh là gì rồi nhé! Từ “dinosaur” không chỉ xuất hiện trong các bộ phim nổi tiếng mà còn thường được dùng trong các bài học, sách khoa học và hội thoại hàng ngày. Hãy ghi chú lại, luyện phát âm chuẩn và thử đặt câu với “dinosaur” để ghi nhớ lâu hơn nhé!