Bạn có biết “kim cương tiếng Anh là gì” không? Nếu bạn đang xem phim nước ngoài, đọc truyện hay trò chuyện với người bản xứ mà gặp từ này, đừng lo! Bài viết dưới đây của hocanhviet sẽ giúp bạn hiểu nghĩa chính xác, cách phát âm, cách dùng trong câu, và một số cụm từ thú vị liên quan đến “kim cương”.
💠 Kim cương tiếng Anh là gì?
Trong tiếng Anh, “kim cương” được gọi là:
🔹 Diamond
🔹 Phiên âm:
- /ˈdaɪəmənd/ (Anh – Anh)
- /ˈdaɪmənd/ (Anh – Mỹ)
👉 “Diamond” là danh từ, chỉ một loại đá quý cực kỳ cứng và sáng, thường được dùng trong trang sức hoặc dụng cụ cắt gọt công nghiệp.
📚 Ví dụ cụ thể về cách dùng “diamond”
| 🧾 Câu tiếng Anh | 📘 Dịch nghĩa tiếng Việt |
| She wears a beautiful diamond ring. | Cô ấy đeo một chiếc nhẫn kim cương tuyệt đẹp. |
| Diamonds are very expensive. | Kim cương rất đắt tiền. |
| The necklace has small diamonds on it. | Chiếc vòng cổ có gắn những viên kim cương nhỏ. |
🎯 Lưu ý: “Diamond” có thể dùng cả ở dạng danh từ đếm được và không đếm được tùy theo ngữ cảnh.

Xem thêm:
🔊 Cách phát âm “diamond”
| Giọng | Phiên âm | Mẹo phát âm |
| Anh – Anh | /ˈdaɪəmənd/ | Phát âm rõ âm “ai” ở đầu, âm giữa nhẹ. |
| Anh – Mỹ | /ˈdaɪmənd/ | Âm giữa rút gọn, đọc nhanh và gọn hơn. |
✅ Hãy luyện đọc “diamond” nhiều lần để quen với âm /ˈdaɪ/ – âm đôi phổ biến trong tiếng Anh!
💬 Một số từ và cụm từ liên quan đến “diamond”
| Từ vựng | Nghĩa |
| Diamond ring | Nhẫn kim cương |
| Diamond necklace | Dây chuyền kim cương |
| Diamond earrings | Bông tai kim cương |
| Diamond mine | Mỏ kim cương |
| Diamond cutter | Thợ cắt kim cương |
| Diamond shape | Hình dạng kim cương |
| Fake diamond | Kim cương giả |
| Diamond jewelry | Trang sức kim cương |
| Diamond price | Giá kim cương |
🧠 Ví dụ câu tiếng Anh với “diamond”
| 🧾 Câu tiếng Anh | 📘 Dịch nghĩa tiếng Việt |
| He gave her a diamond ring on their anniversary. | Anh ấy tặng cô một chiếc nhẫn kim cương nhân dịp kỷ niệm. |
| The diamond sparkled beautifully under the light. | Viên kim cương lấp lánh tuyệt đẹp dưới ánh sáng. |
| This diamond is one of the rarest in the world. | Viên kim cương này là một trong những viên hiếm nhất thế giới. |
| They found a new diamond mine in Africa. | Họ đã phát hiện một mỏ kim cương mới ở châu Phi. |
| Her diamond earrings caught everyone’s attention. | Đôi bông tai kim cương của cô ấy thu hút mọi ánh nhìn. |
✨ Mẹo nhớ nhanh từ “diamond”
Một mẹo nhỏ để nhớ từ “diamond” là hãy nghĩ đến biểu tượng quân rô (♦) trong bộ bài tây – hình dạng này chính là diamond shape đó!
Chỉ cần liên tưởng như vậy, bạn sẽ dễ dàng nhớ “kim cương tiếng Anh là gì” và dùng từ này tự nhiên hơn trong giao tiếp hằng ngày.
Vậy là bạn đã biết “kim cương tiếng Anh là gì”, cách phát âm chuẩn, ví dụ thực tế và nhiều cụm từ thú vị liên quan.
Hãy luyện tập thường xuyên để sử dụng từ “diamond” thật tự tin trong cả nói và viết nhé! 💎