Bạn có bao giờ tự hỏi “kỷ niệm tiếng Anh là gì” chưa? Khi xem phim, nghe nhạc hay viết nhật ký bằng tiếng Anh, cụm từ này xuất hiện khá nhiều. Đừng lo, bài viết dưới đây của hocanhviet sẽ giúp bạn hiểu rõ nghĩa, cách phát âm, và cách dùng đúng chuẩn bản ngữ nhé!
💖 “Kỷ niệm tiếng Anh là gì”?
Trong tiếng Anh, “kỷ niệm” được diễn đạt bằng các từ phổ biến sau:
🔹 Memory – danh từ, nghĩa là “kỷ niệm”, “hồi ức”
🔹 Memorable moment – khoảnh khắc đáng nhớ
🔹 Reminiscence – hồi tưởng, sự nhớ lại (mang tính văn học hơn)
🔊 Phiên âm:
- /ˈmeməri/ (Anh – Anh)
- /ˈmeməri/ (Anh – Mỹ)
👉 “Memory” dùng để nói về những khoảnh khắc, trải nghiệm hoặc hình ảnh đã xảy ra trong quá khứ mà bạn còn nhớ rõ.
📚 Ví dụ cụ thể về cách dùng “memory”
| 🧾 Câu tiếng Anh | 📘 Dịch nghĩa tiếng Việt |
| I have a lot of happy memories from my childhood. | Tôi có rất nhiều kỷ niệm vui thời thơ ấu. |
| This photo brings back so many memories. | Bức ảnh này gợi lại rất nhiều kỷ niệm. |
| Our trip to Da Nang is one of my best memories. | Chuyến đi Đà Nẵng là một trong những kỷ niệm đẹp nhất của tôi. |
🎯 Lưu ý: “Memory” có thể dùng cả trong văn nói lẫn văn viết, và thường xuất hiện trong những ngữ cảnh gợi cảm xúc.

Xem thêm:
🔊 Cách phát âm “memory”
| Giọng | Phiên âm | Mẹo phát âm |
| Anh – Anh | /ˈmeməri/ | Nhấn mạnh ở âm tiết đầu “ME”. |
| Anh – Mỹ | /ˈmeməri/ | Giữ âm “r” rõ hơn, đọc ngắn gọn và nhẹ. |
✅ Hãy luyện đọc nhiều lần để quen với nhịp 3 âm tiết “ME-mo-ry”.
🧠 Một số từ và cụm từ liên quan đến “kỷ niệm”
| Từ vựng | Nghĩa |
| Sweet memory | Kỷ niệm ngọt ngào |
| Childhood memories | Kỷ niệm tuổi thơ |
| Good/bad memory | Kỷ niệm vui / buồn |
| To make memories | Tạo nên kỷ niệm |
| Unforgettable memory | Kỷ niệm không thể quên |
| To share memories | Chia sẻ kỷ niệm |
💬 Ví dụ câu tiếng Anh với “memory”
| 🧾 Câu tiếng Anh | 📘 Dịch nghĩa tiếng Việt |
| We made unforgettable memories on our trip. | Chúng tôi đã tạo nên những kỷ niệm khó quên trong chuyến đi. |
| That song reminds me of sweet memories. | Bài hát đó khiến tôi nhớ về những kỷ niệm ngọt ngào. |
| She often looks at old photos to recall good memories. | Cô ấy thường xem ảnh cũ để nhớ lại những kỷ niệm đẹp. |
| Every memory with you is special. | Mỗi kỷ niệm với bạn đều đặc biệt. |
✨ Mẹo nhớ nhanh từ “memory”
Hãy liên tưởng “memory” với từ “memo” (ghi nhớ) trong tiếng Việt — vì cả hai đều nói đến việc lưu giữ thông tin hoặc cảm xúc trong đầu!
Chỉ cần nghĩ đến “memo” là bạn sẽ dễ dàng nhớ được nghĩa “kỷ niệm” của “memory” ngay! 💡
Vậy là bạn đã biết “kỷ niệm tiếng Anh là gì”, cách phát âm, và cách dùng “memory” trong nhiều tình huống khác nhau rồi nhé.
Đừng quên ghi chú lại các cụm từ như “sweet memory”, “make memories”, và luyện tập thường xuyên để tự nhiên như người bản xứ!