“Loa tiếng Anh là gì” là thắc mắc quen thuộc với nhiều người học ngoại ngữ khi muốn mô tả thiết bị âm thanh trong nhà, trên sân khấu hay trong các buổi sự kiện. Nếu bạn từng gặp các từ như speaker, loudspeaker hay subwoofer mà chưa biết dùng sao cho đúng, thì bài viết dưới đây của hocanhviet com sẽ giúp bạn hiểu rõ nghĩa, phát âm và cách dùng chính xác nhất.
🔊 Loa tiếng Anh là gì?
Trong tiếng Anh, “loa” có nhiều cách diễn đạt tùy theo loại thiết bị:
| Từ vựng | Nghĩa tiếng Việt | Phiên âm (UK) | Phiên âm (US) |
| Speaker | Loa nói chung | /ˈspiːkə(r)/ | /ˈspiːkər/ |
| Loudspeaker | Loa phóng thanh | /ˌlaʊdˈspiːkə(r)/ | /ˌlaʊdˈspiːkər/ |
| Subwoofer | Loa trầm | /ˈsʌbwʊfə(r)/ | /ˈsʌbwʊfər/ |
| Headphones | Tai nghe (có loa nhỏ) | /ˈhedfəʊnz/ | /ˈhedfoʊnz/ |
| Bluetooth speaker | Loa Bluetooth | /ˈbluːtuːθ spiːkə(r)/ | /ˈbluːtuːθ spiːkər/ |
💬 Ví dụ sử dụng “loa” trong câu
| Câu tiếng Anh | Dịch nghĩa |
| I bought a new Bluetooth speaker yesterday. | Tôi đã mua một chiếc loa Bluetooth mới hôm qua. |
| The loudspeaker is too loud. | Loa phóng thanh quá lớn. |
| This subwoofer produces very deep bass. | Loa subwoofer này tạo ra âm trầm rất sâu. |
| The speakers in this room are high quality. | Loa trong phòng này có chất lượng cao. |
| Please turn down the speaker volume. | Vui lòng giảm âm lượng loa. |
🔊 Cách phát âm các từ “speaker – loudspeaker – subwoofer”
1. Speaker
- UK: /ˈspiːkə(r)/
- US: /ˈspiːkər/
Mẹo: Kéo dài âm /iː/ ở “spea”.
2. Loudspeaker
- UK/US: /ˌlaʊdˈspiːkər/
Mẹo: Nhấn âm 2 “speaker”.
3. Subwoofer
- UK/US: /ˈsʌbwʊfər/
Mẹo: Nhấn âm đầu “SUB”.

Xem thêm:
👉 Doanh nghiệp tiếng Anh là gì?
🔧 Một số cụm từ liên quan đến “loa”
| Cụm từ | Nghĩa |
| Turn on the speaker | Bật loa |
| Turn off the speaker | Tắt loa |
| Adjust the volume | Điều chỉnh âm lượng |
| Connect the speaker via Bluetooth | Kết nối loa qua Bluetooth |
| Portable speaker | Loa di động |
| Home theater speaker | Loa dàn âm thanh gia đình |
💬 Ví dụ câu hay dùng trong giao tiếp
| Câu tiếng Anh | Nghĩa |
| Can you connect your phone to the speaker? | Bạn có thể kết nối điện thoại với loa không? |
| The sound from this speaker is amazing. | Âm thanh từ chiếc loa này thật tuyệt. |
| My Bluetooth speaker is out of battery. | Loa Bluetooth của tôi hết pin rồi. |
| Please check if the loudspeaker is working. | Vui lòng kiểm tra xem loa phóng thanh có hoạt động không. |
✨ Mẹo nhớ nhanh “loa” trong tiếng Anh
- Speaker → dùng cho loa nói chung
- Loudspeaker → loa phóng thanh hoặc loa lớn
- Subwoofer → loa siêu trầm
- Bluetooth speaker → loa di động không dây
- Headphones → tai nghe có loa nhỏ
Chỉ cần nhớ 5 nhóm này là bạn có thể diễn đạt mọi loại loa trong giao tiếp và mô tả thiết bị âm thanh!
✅ Kết luận
Như vậy, bạn đã biết loa tiếng Anh là gì, cách phát âm và sử dụng các từ như speaker, loudspeaker, subwoofer đúng ngữ cảnh. Hãy ghi nhớ và luyện tập thường xuyên để tự tin hơn khi mô tả các thiết bị âm thanh trong tiếng Anh nhé!