Trong cuộc sống hiện đại, từ “lừa đảo” xuất hiện rất thường xuyên – từ các vụ gian lận tài chính đến lừa đảo qua mạng. Tuy nhiên, để diễn đạt đúng ý “lừa đảo” trong tiếng Anh, chúng ta cần hiểu rõ từng từ vựng phù hợp với từng ngữ cảnh. Vậy “lừa đảo tiếng Anh là gì?”, nên dùng fraud, scam hay cheat? Hãy cùng hocanhviet khám phá trong bài viết này.
📚 Lừa đảo tiếng Anh là gì?
Tùy vào mục đích và tình huống, từ “lừa đảo” có thể được dịch sang tiếng Anh theo nhiều cách khác nhau:
| Từ tiếng Anh | Phiên âm | Nghĩa |
| Fraud | /frɔːd/ | Hành vi lừa đảo, gian lận tài chính hoặc pháp lý |
| Scam | /skæm/ | Mánh khóe lừa đảo, nhất là trên mạng hoặc qua điện thoại |
| Cheat | /tʃiːt/ | Gian lận, lừa dối trong thi cử, trò chơi hoặc quan hệ |
| Deceive | /dɪˈsiːv/ | Lừa dối, làm ai đó tin vào điều không đúng |

Xem thêm:
👉 Vệ sinh cá nhân tiếng Anh là gì?
✍️ Cách dùng và ví dụ cụ thể
📌 Fraud – Gian lận tài chính hoặc pháp lý
- He committed tax fraud and was sentenced to 5 years in prison.
(Anh ta phạm tội gian lận thuế và bị kết án 5 năm tù.) - Credit card fraud is becoming more common nowadays.
(Lừa đảo thẻ tín dụng ngày càng phổ biến.)
📌 Scam – Lừa đảo nhanh, tinh vi (thường qua mạng)
- She got scammed by a fake online shop.
(Cô ấy bị lừa bởi một cửa hàng trực tuyến giả.) - It was just a phone scam to get her banking details.
(Đó chỉ là một vụ lừa đảo qua điện thoại để lấy thông tin ngân hàng.)
📌 Cheat – Gian lận trong học tập, tình cảm
- He tried to cheat during the exam.
(Anh ta cố gian lận trong kỳ thi.) - She cheated on her boyfriend.
(Cô ấy lừa dối bạn trai mình.)
📌 Deceive – Lừa dối một cách tinh vi, thường mang tính đạo đức
- Appearances can be deceiving.
(Bề ngoài có thể đánh lừa bạn.) - He deceived her with his fake charm.
(Anh ta lừa dối cô ấy bằng sự quyến rũ giả tạo.)
🔍 Phân biệt nhanh các từ đồng nghĩa “lừa đảo” trong tiếng Anh
| Tình huống | Từ phù hợp | Lưu ý |
| Gian lận tài chính | Fraud | Mang tính hình sự cao |
| Bị lừa qua mạng, điện thoại | Scam | Phổ biến trong đời sống số |
| Gian lận thi cử, trò chơi | Cheat | Gần gũi, đời thường |
| Lừa dối người khác | Deceive | Nhấn mạnh sự dối trá tinh vi |
🌐 Một số cụm từ thường dùng với nghĩa lừa đảo
- Online scam: lừa đảo trực tuyến
- Scammer: kẻ lừa đảo
- Phishing scam: lừa đảo đánh cắp thông tin
- Insurance fraud: gian lận bảo hiểm
- Identity theft: đánh cắp danh tính để lừa đảo
- Con artist: kẻ lừa đảo chuyên nghiệp
✅ Kết luận
Với câu hỏi “lừa đảo tiếng Anh là gì”, câu trả lời không chỉ là một từ duy nhất. Việc chọn đúng giữa fraud, scam, cheat hay deceive còn tùy thuộc vào ngữ cảnh bạn muốn dùng. Hy vọng bài viết này đã giúp bạn hiểu rõ và vận dụng hiệu quả trong giao tiếp cũng như học tập.