Bạn có biết “mùa xuân tiếng Anh là gì” không? Nếu bạn đang học tiếng Anh chủ đề mùa hoặc muốn miêu tả thời tiết, thì đây là một trong những từ vựng cơ bản mà bạn nên biết! Cùng hocanhviet tìm hiểu cách viết, phát âm và sử dụng từ “mùa xuân” trong tiếng Anh nhé!
🌸 Mùa xuân tiếng Anh là gì?
Trong tiếng Anh, “mùa xuân” được gọi là:
🔹 Spring
Phiên âm:
- /sprɪŋ/ (Anh – Anh)
- /sprɪŋ/ (Anh – Mỹ)
👉 Spring là danh từ chỉ một trong bốn mùa trong năm, khi thời tiết ấm dần lên, cây cối đâm chồi nảy lộc và muôn hoa khoe sắc.
📚 Ví dụ cụ thể về cách dùng “spring”
| 🧾 Câu tiếng Anh | 📘 Dịch nghĩa tiếng Việt |
| Spring is my favorite season. | Mùa xuân là mùa yêu thích của tôi. |
| Flowers bloom beautifully in spring. | Hoa nở rực rỡ vào mùa xuân. |
| We usually clean our house in spring. | Chúng tôi thường dọn dẹp nhà cửa vào mùa xuân. |

Xem thêm:
🔊 Cách phát âm “spring”
| Giọng | Phiên âm | Mẹo phát âm |
| Anh – Anh | /sprɪŋ/ | Âm “spr” đọc nhanh, phần “ɪŋ” ngân nhẹ mũi. |
| Anh – Mỹ | /sprɪŋ/ | Giữ âm “r” rõ hơn, giống “spriing”. |
✅ Mẹo nhỏ: Khi phát âm “spring”, hãy bật nhẹ âm “sp” và kết thúc bằng âm “ng” như trong từ “sing”.
🌼 Một số từ và cụm từ liên quan đến “spring”
| Từ vựng | Nghĩa |
| Spring season | Mùa xuân |
| Spring flowers | Hoa mùa xuân |
| Spring festival | Lễ hội mùa xuân |
| Spring breeze | Gió xuân |
| Spring break | Kỳ nghỉ xuân |
| Spring day | Ngày xuân |
| Spring garden | Vườn xuân |
| Springtime | Thời gian của mùa xuân |
💬 Ví dụ câu tiếng Anh với “spring”
| 🧾 Câu tiếng Anh | 📘 Dịch nghĩa tiếng Việt |
| The air is fresh and cool in spring. | Không khí mùa xuân thật trong lành và mát mẻ. |
| Cherry blossoms bloom in spring in Japan. | Hoa anh đào nở vào mùa xuân ở Nhật Bản. |
| They will travel to Da Lat this spring. | Họ sẽ đi Đà Lạt vào mùa xuân này. |
| Spring brings new life to everything. | Mùa xuân mang lại sức sống mới cho vạn vật. |
| We have a big festival in the spring. | Chúng tôi có một lễ hội lớn vào mùa xuân. |
🌱 Mẹo nhớ nhanh từ “spring”
Một cách dễ nhớ là liên tưởng “spring” với “sprout” (nảy mầm) – vì mùa xuân là thời điểm cây cối bắt đầu mọc chồi non. 🌿
Chỉ cần nhớ hình ảnh đó, bạn sẽ ghi nhớ từ “spring” cực nhanh!
Vậy là bạn đã biết “mùa xuân tiếng Anh là gì”, cách phát âm, ví dụ và các cụm từ liên quan.
Hãy luyện tập và ghi nhớ để sử dụng từ “spring” thật tự nhiên trong giao tiếp tiếng Anh hàng ngày nhé! 🌸