Nếu bạn đang thắc mắc “nấm tiếng Anh là gì” khi xem phim, đọc tài liệu hay đi siêu thị nước ngoài, thì bài viết này chính là dành cho bạn! Cùng hocanhviet.com tìm hiểu nghĩa chuẩn, cách dùng, ví dụ cụ thể và mẹo ghi nhớ nhanh từ “nấm” trong tiếng Anh nhé!
🍄 Nấm tiếng Anh là gì?
Trong tiếng Anh, “nấm” được gọi là:
🔹 Mushroom
🔹 Phiên âm:
/ˈmʌʃ.ruːm/ (Anh – Anh)
/ˈmʌʃ.ruːm/ hoặc /ˈmʌʃ.rʊm/ (Anh – Mỹ)
👉 Mushroom là danh từ chỉ loài thực vật không có diệp lục, thường mọc trên đất hoặc thân cây mục, có nhiều loại khác nhau – từ nấm ăn đến nấm độc.
📚 Ví dụ cụ thể về cách dùng “mushroom”
| 🧾 Câu tiếng Anh | 📘 Dịch nghĩa tiếng Việt |
| I love eating mushroom soup. | Tôi thích ăn súp nấm. |
| The forest was full of wild mushrooms. | Khu rừng đầy nấm dại. |
| Some mushrooms are poisonous, so be careful! | Một số loại nấm có độc, hãy cẩn thận nhé! |
| She bought fresh mushrooms from the market. | Cô ấy mua nấm tươi ở chợ. |

Xem thêm:
🔊 Cách phát âm “mushroom”
| Giọng | Phiên âm | Mẹo phát âm |
| Anh – Anh | /ˈmʌʃ.ruːm/ | “mush” + “room” |
| Anh – Mỹ | /ˈmʌʃ.rʊm/ | “mush” + “rum” |
✅ Mẹo nhỏ: Phần “mush” phát âm giống từ “mát-sờ” (giống âm /ʌ/ ngắn), còn “room” hoặc “rum” tùy theo giọng Anh – Anh hoặc Anh – Mỹ.
🧠 Một số từ liên quan đến “mushroom”
| Từ vựng | Nghĩa |
| Fungus | Nấm (thuật ngữ khoa học, bao gồm cả nấm mốc) |
| Toadstool | Nấm độc |
| Edible mushroom | Nấm ăn được |
| Poisonous mushroom | Nấm độc |
💬 Ví dụ câu tiếng Anh với từ “mushroom”
| 🧾 Câu tiếng Anh | 📘 Dịch nghĩa tiếng Việt |
| The mushroom tastes delicious when grilled. | Nấm nướng có vị rất ngon. |
| Mushroom farming has become popular in recent years. | Nghề trồng nấm trở nên phổ biến trong những năm gần đây. |
| Don’t eat wild mushrooms unless you’re sure they’re safe. | Đừng ăn nấm dại trừ khi bạn chắc chắn chúng an toàn. |
| The city’s population has mushroomed in the last decade. | Dân số thành phố đã tăng “như nấm mọc” trong thập kỷ qua. |
👉 Lưu ý: “Mushroom” còn có thể dùng như động từ, nghĩa là “phát triển nhanh chóng”, ví dụ:
“New restaurants have mushroomed all over the city.”
(Các nhà hàng mới mọc lên như nấm khắp thành phố.)
🌱 Mẹo ghi nhớ từ “mushroom”
- Hãy liên tưởng “mushroom” với hình ảnh “nấm mọc nhanh sau mưa” — vừa dễ nhớ, vừa giúp bạn hiểu thêm nghĩa bóng của từ.
- Tạo flashcard với hình ảnh các loại nấm kèm từ “mushroom” để học từ vựng hiệu quả hơn.
Vậy là bạn đã hiểu rõ “nấm tiếng Anh là gì”, cách phát âm, ví dụ sử dụng và các từ liên quan rồi nhé! “Mushroom” không chỉ là một từ vựng cơ bản mà còn mang nhiều ý nghĩa thú vị trong đời sống và văn nói. Đừng quên luyện tập phát âm và ghi chú lại để ghi nhớ lâu hơn nhé!