“Nghỉ phép tiếng Anh là gì?” – câu hỏi của rất nhiều người đi làm, học sinh – sinh viên khi cần viết email, tin nhắn hoặc trao đổi công việc bằng tiếng Anh. Nếu bạn từng lúng túng khi muốn xin nghỉ nhưng không biết dùng từ nào cho đúng, thì bài viết dưới đây hocanhviet sẽ giúp bạn hiểu rõ ý nghĩa, cách dùng và ví dụ thực tế của các cụm từ liên quan đến “nghỉ phép” nhé!
📚 Nghỉ phép tiếng Anh là gì?
Trong tiếng Anh, nghỉ phép thường được diễn đạt bằng các cụm từ:
- Leave – thời gian nghỉ nói chung (nghỉ phép, nghỉ bệnh, nghỉ lễ…)
- Annual leave – nghỉ phép năm
- Paid leave – nghỉ phép có lương
- Unpaid leave – nghỉ không lương
- Sick leave – nghỉ bệnh
- Maternity leave – nghỉ thai sản
- Day off – nghỉ 1 ngày
- Take leave – xin nghỉ phép
Bảng tổng hợp từ vựng “nghỉ phép”
| Từ vựng | Nghĩa tiếng Việt | Phiên âm Anh – Anh | Phiên âm Anh – Mỹ |
| Leave | Nghỉ phép, nghỉ | /liːv/ | /liːv/ |
| Annual leave | Nghỉ phép năm | /ˈæn.ju.əl liːv/ | /ˈæn.ju.əl liːv/ |
| Paid leave | Nghỉ phép có lương | /peɪd liːv/ | /peɪd liːv/ |
| Unpaid leave | Nghỉ không lương | /ʌnˈpeɪd liːv/ | /ʌnˈpeɪd liːv/ |
| Sick leave | Nghỉ ốm | /sɪk liːv/ | /sɪk liːv/ |
| Maternity leave | Nghỉ thai sản | /məˈtɜː.nə.ti liːv/ | /məˈtɝː.nə.t̬i liːv/ |
| Day off | Ngày nghỉ | /ˌdeɪ ˈɒf/ | /ˌdeɪ ˈɑːf/ |
| Take leave | Xin nghỉ phép | /teɪk liːv/ | /teɪk liːv/ |
💬 Ví dụ cụ thể về cách dùng “nghỉ phép” trong câu
| Câu tiếng Anh | Nghĩa tiếng Việt |
| I will take annual leave next week. | Tôi sẽ nghỉ phép năm vào tuần sau. |
| She is on maternity leave right now. | Cô ấy đang trong thời gian nghỉ thai sản. |
| He took a day off to visit his family. | Anh ấy xin nghỉ 1 ngày để thăm gia đình. |
| I need to request unpaid leave for 3 days. | Tôi cần xin nghỉ không lương 3 ngày. |
| She is on sick leave today. | Hôm nay cô ấy nghỉ ốm. |
🔊 Cách phát âm các cụm “nghỉ phép”
| Từ | Giọng Anh – Anh | Giọng Anh – Mỹ | Mẹo phát âm |
| Leave | /liːv/ | /liːv/ | Kéo dài âm “iː”. |
| Annual leave | /ˈæn.ju.əl liːv/ | /ˈæn.ju.əl liːv/ | Nhấn mạnh âm đầu “æn”. |
| Sick leave | /sɪk liːv/ | /sɪk liːv/ | Đọc liền nhau: “sik-liv”. |
| Day off | /ˌdeɪ ˈɒf/ | /ˌdeɪ ˈɑːf/ | Nhấn “off”, đọc “oʊf” (Mỹ). |

Xem thêm:
👉 Nghiên cứu khoa học tiếng Anh là gì?
🧠 Một số cụm từ liên quan đến xin nghỉ phép
| Từ / Cụm từ | Nghĩa tiếng Việt |
| Leave request | Đơn xin nghỉ phép |
| Leave balance | Số ngày phép còn lại |
| Leave policy | Chính sách nghỉ phép |
| Take a short leave | Xin nghỉ ngắn ngày |
| Approve leave | Duyệt nghỉ phép |
| Emergency leave | Nghỉ khẩn cấp |
| Compassionate leave | Nghỉ vì việc gia đình |
💬 Ví dụ câu tiếng Anh với các cụm từ nâng cao
| Câu tiếng Anh | Dịch nghĩa |
| My manager approved my leave request. | Quản lý đã duyệt đơn nghỉ phép của tôi. |
| You still have five days of annual leave left. | Bạn còn 5 ngày nghỉ phép năm. |
| He applied for emergency leave yesterday. | Anh ấy xin nghỉ khẩn cấp hôm qua. |
| The company has a clear leave policy. | Công ty có chính sách nghỉ phép rõ ràng. |
✨ Mẹo nhớ nhanh từ “nghỉ phép” trong tiếng Anh
- Annual leave → nghỉ phép năm → “annual” = hằng năm.
- Sick leave → “sick” = ốm → nghỉ vì bệnh.
- Paid – unpaid → có lương – không lương.
- Day off → nghỉ 1 ngày → rất phổ biến trong giao tiếp.
Chỉ cần nhớ 4 nhóm này là bạn có thể dùng thành thạo khi viết email hoặc trò chuyện công việc!
✅ Kết luận
Qua bài viết này, bạn đã biết nghỉ phép tiếng Anh là gì, cách phát âm và sử dụng đúng các từ như leave, annual leave, sick leave, day off. Hãy luyện tập mỗi ngày để giao tiếp trong môi trường công việc chuyên nghiệp và tự nhiên hơn nhé!