“Nghiên cứu khoa học tiếng Anh là gì?” là câu hỏi thường gặp của nhiều người khi muốn diễn tả hoạt động tìm hiểu, phân tích hay khám phá tri thức một cách có hệ thống. Trong bài viết này, hocanhviet.com sẽ giúp bạn hiểu rõ “nghiên cứu khoa học” trong tiếng Anh được gọi là gì, cách phát âm, ví dụ cụ thể và các cụm từ liên quan nhé!

📚 Nghiên cứu khoa học tiếng Anh là gì?

Trong tiếng Anh, nghiên cứu khoa học được gọi là:
🔹 Scientific research – /saɪənˈtɪfɪk rɪˈsɜːtʃ/ (Anh – Anh)
🔹 Scientific research – /ˌsaɪənˈtɪfɪk rɪˈsɜːrtʃ/ (Anh – Mỹ)

Cụm từ này được tạo bởi:

  • Scientific (thuộc về khoa học)

  • Research (nghiên cứu, tìm hiểu sâu)

📖 Nghĩa: “Scientific research” dùng để chỉ các hoạt động nghiên cứu, khám phá, phân tích hiện tượng nhằm tìm ra tri thức mới trong các lĩnh vực khoa học.

💬 Ví dụ về “Scientific research” trong câu

Câu tiếng Anh Dịch nghĩa tiếng Việt
She is doing scientific research on climate change. Cô ấy đang thực hiện nghiên cứu khoa học về biến đổi khí hậu.
Scientific research helps us understand the world better. Nghiên cứu khoa học giúp chúng ta hiểu thế giới rõ hơn.
Many students participate in scientific research projects. Nhiều sinh viên tham gia vào các dự án nghiên cứu khoa học.

🔊 Cách phát âm từ “Scientific research”

Từ Giọng Anh – Anh Giọng Anh – Mỹ Gợi ý phát âm
Scientific /saɪənˈtɪfɪk/ /ˌsaɪənˈtɪfɪk/ Nhấn vào âm “tif”
Research /rɪˈsɜːtʃ/ /rɪˈsɜːrtʃ/ Âm cuối “tʃ” đọc nhẹ như “ch”

Nghiên cứu khoa học tiếng Anh là gì?

Xem thêm:

👉 Quy định tiếng Anh là gì?

👉 Quả quýt tiếng Anh là gì?

👉 Ký túc xá tiếng Anh là gì?

🧩 Một số cụm từ liên quan đến “nghiên cứu khoa học”

Cụm từ Nghĩa tiếng Việt
Scientific experiment Thí nghiệm khoa học
Research project Dự án nghiên cứu
Scientific method Phương pháp khoa học
Research paper Bài báo khoa học
Laboratory research Nghiên cứu trong phòng thí nghiệm
Field research Nghiên cứu thực địa
Research findings Kết quả nghiên cứu
Scientific discovery Phát hiện khoa học

💬 Ví dụ mở rộng

Câu tiếng Anh Nghĩa tiếng Việt
The research paper was published in an international journal. Bài báo khoa học đó được đăng trên tạp chí quốc tế.
Scientists use the scientific method to test their ideas. Các nhà khoa học sử dụng phương pháp khoa học để kiểm chứng ý tưởng.
Her research findings were highly appreciated. Kết quả nghiên cứu của cô ấy được đánh giá rất cao.

✨ Mẹo ghi nhớ

  • “Scientific” → nhớ đến science (khoa học) → thêm “-tific” để biến thành tính từ.

  • “Research” → gồm re- (lặp lại) + search (tìm kiếm) → nghĩa là “tìm hiểu kỹ lưỡng”.
    👉 Ghép lại: Scientific research = Nghiên cứu khoa học – hoạt động tìm hiểu chuyên sâu về khoa học.

✅ Kết luận

Vậy là bạn đã biết “nghiên cứu khoa học tiếng Anh là gì” rồi nhé!
Đó là scientific research, cách phát âm dễ nhớ và được sử dụng phổ biến trong học tập, công việc hay các bài viết học thuật. Hãy ghi nhớ từ này và luyện đặt câu để sử dụng tự nhiên hơn trong giao tiếp tiếng Anh mỗi ngày nhé!