“Ngu tiếng Anh là gì” là một từ khóa được tìm kiếm khá nhiều, thường là khi người học ngoại ngữ muốn diễn đạt về sự kém thông minh, thiếu hiểu biết hoặc thiếu thận trọng. Tuy nhiên, việc sử dụng các từ như stupid, dumb, hay idiot cần phải rất cẩn trọng vì chúng có thể mang tính xúc phạm cao.
Bài viết dưới đây, Học Anh Việt sẽ giúp bạn hiểu rõ nghĩa, phát âm và cách sử dụng chính xác các từ liên quan đến sự kém thông minh, cùng với các từ thay thế lịch sự hơn.
📚 Ngu Tiếng Anh Là Gì? 7 Từ Phổ Biến Nhất
Trong tiếng Anh, có nhiều cách để diễn tả sự thiếu thông minh, tùy thuộc vào mức độ và ngữ cảnh bạn muốn truyền đạt:
| Từ vựng | Nghĩa tiếng Việt | Phiên âm (Anh – Anh) | Phiên âm (Anh – Mỹ) |
| Stupid | Ngu ngốc, đần độn (Phổ biến, mạnh) | /ˈstjuːpɪd/ | /ˈstuːpɪd/ |
| Dumb | Ngu, câm (Ít dùng để chỉ câm, thường là ngu) | /dʌm/ | /dʌm/ |
| Idiot | Kẻ ngốc, tên đần (Danh từ, rất mạnh) | /ˈɪdiət/ | /ˈɪdiət/ |
| Foolish | Khờ dại, ngớ ngẩn (Chỉ hành động thiếu khôn ngoan) | /ˈfuːlɪʃ/ | /ˈfuːlɪʃ/ |
| Silly | Ngốc nghếch, vô lý (Nhẹ nhàng, thân thiện hơn) | /ˈsɪli/ | /ˈsɪli/ |
| Moron | Kẻ ngốc (Mạnh, xúc phạm, ít dùng) | /ˈmɔːrɒn/ | /ˈmɔːrɑːn/ |
| Clueless | Ngu ngơ, không biết gì (Chỉ sự thiếu hiểu biết) | /ˈkluːləs/ | /ˈkluːləs/ |
💬 5 Ví Dụ Cần Tránh Dùng Stupid Quá Nhiều
Việc dùng từ stupid (ngu ngốc) quá thường xuyên có thể khiến lời nói trở nên tiêu cực. Hãy xem các ví dụ sau:
| Câu tiếng Anh | Dịch nghĩa | Ngữ cảnh |
| That was a foolish mistake. | Đó là một sai lầm ngu ngốc (thiếu khôn ngoan). | Chỉ lỗi sai, nhẹ hơn. |
| He’s completely clueless about the new project. | Anh ấy hoàn toàn ngu ngơ về dự án mới. | Chỉ sự thiếu thông tin. |
| Don’t be silly, of course I forgive you. | Đừng ngốc nghếch thế, dĩ nhiên tớ tha thứ cho cậu. | Thân mật, nhẹ nhàng. |
| She acted like an idiot at the party. | Cô ấy cư xử như một tên ngốc ở bữa tiệc. | Chỉ hành vi, mạnh. |
| I feel so dumb for forgetting my keys. | Tôi thấy thật ngu vì đã quên chìa khóa. | Tự trách bản thân (thân mật). |
🔊 Cách Phát Âm Các Từ: Stupid – Dumb – Foolish
- Stupid
- UK: /ˈstjuːpɪd/
- US: /ˈstuːpɪd/
- Mẹo: Nhấn mạnh âm đầu “STU”.
- Dumb
- UK/US: /dʌm/
- Mẹo: Âm “b” cuối từ là âm câm, không phát âm.
- Foolish
- UK/US: /ˈfuːlɪʃ/
- Mẹo: Nhấn âm đầu “FOO”.

Xem thêm:
👉 Đồng hồ đeo tay tiếng Anh là gì?
🧠 4 Cụm Từ Lịch Sự Thay Thế Cho “Ngu”
Khi muốn nói ai đó không thông minh mà vẫn giữ được sự lịch sự, bạn nên dùng các cụm từ trung lập sau:
| Cụm từ | Nghĩa |
| Slow learner | Người học chậm |
| Not very bright | Không được thông minh lắm |
| Lacking in common sense | Thiếu kiến thức thông thường |
| Unwise decision | Quyết định không khôn ngoan |
💡 Ví dụ: Thay vì nói He is stupid, hãy nói He is not very bright. (Anh ấy không được thông minh lắm.)
✨ Mẹo Nhớ Nhanh Từ “Ngu” trong Tiếng Anh
- Stupid/Dumb: Dùng để chỉ bản chất hoặc phẩm chất, mang tính xúc phạm cao. (HẠN CHẾ SỬ DỤNG)
- Foolish: Dùng để chỉ một hành động hoặc quyết định không khôn ngoan. (Mức độ nhẹ hơn).
- Silly: Dùng cho những hành vi ngốc nghếch, vô hại, thường dùng trong giao tiếp thân mật.
✅ Kết Luận
Bạn đã biết “ngu tiếng Anh là gì” và các từ vựng liên quan như stupid, dumb, foolish cùng cách phát âm và sử dụng chính xác. Hãy nhớ ưu tiên sử dụng các từ như foolish hoặc silly để tránh gây xúc phạm, và dùng các cụm từ thay thế lịch sự khi giao tiếp trong môi trường chuyên nghiệp.