Nhân viên kinh doanh tiếng Anh là gì? Đây là câu hỏi thường gặp khi bạn viết CV, mô tả công việc hoặc giao tiếp trong môi trường chuyên nghiệp. Bài viết này hocanhviet.com sẽ giúp bạn hiểu đúng, chọn từ chính xác và sử dụng linh hoạt theo từng tình huống cụ thể.
📌 Nhân viên kinh doanh tiếng Anh là gì?
Cụm từ “nhân viên kinh doanh” trong tiếng Anh thường được dịch là:
| Từ tiếng Anh | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
| Sales staff | /seɪlz stɑːf/ | Nhân viên bán hàng (chung) |
| Salesperson | /ˈseɪlzˌpɜː.sən/ | Người bán hàng (giao tiếp trực tiếp) |
| Sales executive | /seɪlz ɪɡˈzek.jʊ.tɪv/ | Nhân viên kinh doanh (chuyên nghiệp) |
| Business staff | /ˈbɪz.nəs stɑːf/ | Nhân viên kinh doanh (tổng quát hơn) |
| Account manager | /əˈkaʊnt ˌmæn.ɪ.dʒər/ | Quản lý khách hàng (nâng cao) |
📍 Tùy theo lĩnh vực, vị trí và chức năng cụ thể, bạn nên chọn cách dịch phù hợp:
- Làm việc trực tiếp với khách hàng, chốt đơn → Salesperson / Sales staff
- Vai trò cao hơn, xử lý hợp đồng, quản lý khách hàng → Sales executive / Account manager

Xem thêm:
👉 Chạy deadline tiếng Anh là gì
👉 Trợ giảng tiếng Anh là gì?
👉 Tổng giám đốc tiếng Anh là gì?
✍️ Ví dụ câu có từ “nhân viên kinh doanh” trong tiếng Anh
- She works as a sales executive for a tech company.
→ Cô ấy làm nhân viên kinh doanh cho một công ty công nghệ. - We’re looking for experienced sales staff.
→ Chúng tôi đang tìm kiếm nhân viên kinh doanh có kinh nghiệm. - A good salesperson needs both communication and negotiation skills.
→ Một nhân viên kinh doanh giỏi cần có kỹ năng giao tiếp và đàm phán. - He started as a sales assistant and later became a manager.
→ Anh ấy bắt đầu là nhân viên kinh doanh và sau đó trở thành quản lý. - Our sales team increased revenue by 20% last quarter.
→ Đội ngũ kinh doanh của chúng tôi đã tăng doanh thu 20% trong quý trước. - The company offers training for new sales staff.
→ Công ty có chương trình đào tạo cho nhân viên kinh doanh mới. - She was promoted from salesperson to account manager.
→ Cô ấy được thăng chức từ nhân viên kinh doanh lên quản lý khách hàng. - Sales executives are expected to meet monthly targets.
→ Nhân viên kinh doanh cần đạt chỉ tiêu doanh số hàng tháng.
📘 Một số từ vựng liên quan
| Từ/Cụm tiếng Anh | Nghĩa tiếng Việt |
| Sales department | Phòng kinh doanh |
| Sales target | Chỉ tiêu doanh số |
| Sales pitch | Bài chào bán |
| B2B (Business to Business) | Kinh doanh giữa doanh nghiệp với nhau |
| B2C (Business to Customer) | Kinh doanh với khách hàng cá nhân |
| Lead generation | Tạo khách hàng tiềm năng |
| Client relationship | Mối quan hệ với khách hàng |
💡 Cách dùng theo ngữ cảnh
| Tình huống | Từ nên dùng |
| Giao tiếp thông thường | Salesperson, Sales staff |
| Trong CV hoặc hồ sơ xin việc | Sales executive |
| Trong hợp đồng kinh doanh | Account manager |
| Trong môi trường bán lẻ | Sales assistant |
✅ Kết luận
Nhân viên kinh doanh tiếng Anh là gì? – Câu trả lời sẽ tùy vào từng ngữ cảnh. Các từ phổ biến nhất gồm sales staff, salesperson, sales executive… Việc dùng đúng từ giúp bạn giao tiếp chuyên nghiệp hơn trong công việc và học tập.