Nhân viên văn phòng tiếng Anh là gì? Đây là một từ quen thuộc nhưng khi cần dịch sang tiếng Anh để viết CV, email hoặc nói chuyện công việc, nhiều người lại không chắc nên dùng từ nào cho đúng. Có phải chỉ cần nói “office staff” là đủ? Bài viết dưới đây hocanhviet.com sẽ giúp bạn hiểu rõ các cách nói phổ biến, đúng ngữ cảnh và dễ áp dụng trong thực tế.
📌 “Nhân viên văn phòng” trong tiếng Anh là gì?
| Từ tiếng Anh | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt | Ghi chú sử dụng |
| Office worker | /ˈɒ.fɪs ˌwɜː.kər/ | Nhân viên văn phòng (phổ biến) | Cách dùng thông thường nhất |
| Clerk | /klɑːk/ | Nhân viên văn phòng, hành chính | Thường dùng trong ngữ cảnh hành chính |
| Office staff | /ˈɒ.fɪs stɑːf/ | Nhân viên làm việc trong văn phòng | Mang tính tập thể, không chỉ 1 người |
| Administrative assistant | /ədˌmɪn.ɪ.strə.tɪv əˈsɪs.tənt/ | Trợ lý hành chính | Gần nghĩa, thường thấy trong văn phòng |

Xem thêm:
👉 Cử nhân tiếng Anh là gì?
👉 Nhân viên kinh doanh tiếng Anh là gì?
👉 Chạy deadline tiếng Anh là gì
💬 Ví dụ câu có từ “nhân viên văn phòng” bằng tiếng Anh
- She works as an office worker in a logistics company.
→ Cô ấy làm nhân viên văn phòng tại một công ty logistics. - We need more office staff to handle paperwork.
→ Chúng tôi cần thêm nhân viên văn phòng để xử lý giấy tờ. - He was hired as a clerk in the finance department.
→ Anh ấy được tuyển làm nhân viên văn phòng tại phòng tài chính. - The administrative assistant helps organize meetings and manage schedules.
→ Trợ lý hành chính giúp tổ chức các cuộc họp và quản lý lịch trình. - Many office workers work from home nowadays.
→ Nhiều nhân viên văn phòng hiện nay làm việc tại nhà.
📘 Một số từ vựng liên quan
| Từ/Cụm tiếng Anh | Nghĩa tiếng Việt |
| Office job | Công việc văn phòng |
| Paperwork | Công việc giấy tờ |
| Desk job | Việc ngồi bàn giấy |
| Administrative task | Nhiệm vụ hành chính |
| Staff meeting | Cuộc họp nhân viên |
| Work schedule | Lịch làm việc |
| Internal communication | Giao tiếp nội bộ |
💡 Gợi ý dùng từ theo ngữ cảnh
| Ngữ cảnh | Từ nên dùng |
| Mô tả nghề nghiệp trong CV | Office worker, administrative assistant |
| Trong email nội bộ, hành chính | Office staff, clerk |
| Trong giao tiếp hàng ngày | Office worker |
| Khi nói về bộ phận tổ chức | Administrative department |
✅ Kết luận
Nhân viên văn phòng tiếng Anh là gì? – Cách phổ biến và dễ dùng nhất là office worker. Ngoài ra, bạn có thể gặp clerk, office staff, hay administrative assistant tùy vào vị trí và chức năng cụ thể. Việc hiểu đúng từ ngữ giúp bạn tự tin hơn trong công việc và học tập trong môi trường sử dụng tiếng Anh.