Bạn có biết “niềng răng tiếng Anh là gì” không? Nếu bạn đang đọc tài liệu nha khoa, xem phim nước ngoài hoặc nói chuyện với người bản xứ mà bắt gặp cụm từ này, đừng lo nhé! Bài viết dưới đây của hocanhviet.com sẽ giúp bạn hiểu rõ nghĩa, cách phát âm, ví dụ minh họa và các cụm từ tiếng Anh thú vị liên quan đến niềng răng.

🦷 Niềng răng tiếng Anh là gì?

Trong tiếng Anh, “niềng răng” được gọi là:

🔹 Braces
🔹 Phiên âm:

  • /ˈbreɪ.sɪz/ (Anh – Anh)

  • /ˈbreɪ.sɪz/ (Anh – Mỹ)

👉 Braces là danh từ chỉ dụng cụ chỉnh nha, giúp răng thẳng hàng và đều đẹp hơn.

📚 Ví dụ cụ thể về cách dùng “braces”

🧾 Câu tiếng Anh 📘 Dịch nghĩa tiếng Việt
I’m wearing braces to straighten my teeth. Tôi đang niềng răng để làm răng thẳng hơn.
She got her braces removed last week. Cô ấy vừa tháo niềng răng tuần trước.
My brother will get braces next month. Em trai tôi sẽ niềng răng vào tháng tới.

🎯 Lưu ý: “Braces” luôn ở dạng số nhiều và thường đi với động từ “wear” (đeo).

Niềng răng tiếng Anh là gì?
Niềng răng tiếng Anh là gì?

Xem thêm:

👉 Nhà trọ tiếng Anh là gì?

👉 Tuyên truyền tiếng Anh là gì?

👉 Tư duy tiếng Anh là gì?

🔊 Cách phát âm “braces”

Giọng Phiên âm Mẹo phát âm
Anh – Anh /ˈbreɪ.sɪz/ Phát âm âm “breɪ” giống “b-rây”, chú ý kéo nhẹ âm “sɪz”.
Anh – Mỹ /ˈbreɪ.sɪz/ Giữ âm “r” rõ hơn, nói liền mạch: “b-rây-siz”.

✅ Hãy luyện nói “braces” nhiều lần trước gương để quen khẩu hình và ngữ điệu nhé!

🧠 Một số từ và cụm từ liên quan đến “braces”

Từ vựng Nghĩa
Orthodontist Bác sĩ chỉnh nha
Dental braces Niềng răng nha khoa
Metal braces Niềng răng kim loại
Invisible braces Niềng răng trong suốt
Retainer Dụng cụ duy trì sau niềng
Tooth alignment Sự sắp xếp răng
To wear braces Đeo niềng răng

💬 Ví dụ câu tiếng Anh với “braces”

🧾 Câu tiếng Anh 📘 Dịch nghĩa tiếng Việt
Braces help improve your smile and confidence. Niềng răng giúp cải thiện nụ cười và sự tự tin của bạn.
He doesn’t like his metal braces. Anh ấy không thích bộ niềng răng kim loại của mình.
Invisible braces are very popular nowadays. Niềng răng trong suốt rất phổ biến ngày nay.
The orthodontist adjusted my braces today. Bác sĩ chỉnh nha đã điều chỉnh niềng răng của tôi hôm nay.

✨ Mẹo nhớ nhanh từ “braces”

Để dễ nhớ, bạn có thể liên tưởng “braces” với “brace” (nẹp, cố định).
👉 Khi niềng răng, răng được “brace” lại – giữ cố định để thẳng hàng.
Vậy là chỉ cần nhớ đến “brace” là bạn sẽ nghĩ ngay đến niềng răng (braces)!

Giờ thì bạn đã biết “niềng răng tiếng Anh là gì”, cách phát âm, cách sử dụng trong câu và các cụm từ liên quan rồi nhé!
Hãy ghi nhớ và luyện tập thường xuyên để sử dụng tự nhiên hơn khi nói chuyện bằng tiếng Anh, đặc biệt khi nói về chủ đề nha khoa và sức khỏe răng miệng.