Bạn có bao giờ tự hỏi “nỗ lực tiếng Anh là gì” không? Nếu bạn đọc sách, xem phim hay nói chuyện với người nước ngoài, từ này xuất hiện khá thường xuyên đấy!
Bài viết dưới đây của hocanhviet.com sẽ giúp bạn hiểu nghĩa chính xác, cách phát âm, cách dùng trong câu, cùng nhiều cụm từ hay liên quan đến “nỗ lực”.
💡 Nỗ lực tiếng Anh là gì?
Trong tiếng Anh, “nỗ lực” được dịch là:
🔹 Effort (danh từ)
🔹 Try / Attempt / Endeavor (động từ hoặc danh từ – tùy ngữ cảnh)
📘 Nghĩa cụ thể:
- Effort: công sức, sự cố gắng mà bạn bỏ ra để đạt được điều gì đó.
- To make an effort: cố gắng, nỗ lực làm việc gì.
🔊 Cách phát âm “effort”
| Giọng | Phiên âm | Mẹo phát âm |
| Anh – Anh | /ˈef.ət/ | Nhấn mạnh âm đầu “ef”, âm “t” nhẹ ở cuối. |
| Anh – Mỹ | /ˈef.ɚt/ | Âm cuối đọc rõ “-ɚt”, giống “e-phợt”. |
👉 Hãy luyện phát âm “effort” nhiều lần trước gương để quen khẩu hình và nhịp điệu nhé!

Xem thêm:
Chủ tịch hội đồng quản trị tiếng Anh là gì?
📚 Ví dụ về “nỗ lực” trong câu tiếng Anh
| 🧾 Câu tiếng Anh | 📘 Dịch nghĩa tiếng Việt |
| You need to make more effort if you want to succeed. | Bạn cần nỗ lực hơn nếu muốn thành công. |
| Her effort finally paid off. | Nỗ lực của cô ấy cuối cùng cũng được đền đáp. |
| He always puts a lot of effort into his work. | Anh ấy luôn đặt nhiều tâm huyết vào công việc. |
| With enough effort, you can achieve anything. | Với đủ nỗ lực, bạn có thể đạt được bất cứ điều gì. |
| They made a great effort to finish the project on time. | Họ đã nỗ lực rất nhiều để hoàn thành dự án đúng hạn. |
🧠 Một số cụm từ liên quan đến “nỗ lực”
| Cụm từ | Nghĩa tiếng Việt |
| Make an effort | Nỗ lực, cố gắng |
| Put effort into (something) | Dồn công sức vào việc gì |
| Great effort | Nỗ lực lớn |
| Without effort | Một cách dễ dàng, không cần cố gắng |
| Physical effort | Sức lực thể chất |
| Mental effort | Nỗ lực tinh thần |
💬 Ví dụ mở rộng với “effort”
| 🧾 Câu tiếng Anh | 📘 Nghĩa tiếng Việt |
| It takes a lot of effort to learn a new language. | Học một ngôn ngữ mới đòi hỏi rất nhiều nỗ lực. |
| Don’t give up — every effort counts! | Đừng bỏ cuộc — mọi nỗ lực đều có ý nghĩa! |
| Success is the result of hard work and effort. | Thành công là kết quả của làm việc chăm chỉ và nỗ lực. |
| He won the prize through his own effort. | Anh ấy giành được giải thưởng nhờ chính nỗ lực của mình. |
✨ Mẹo nhớ nhanh từ “effort”
Một cách dễ nhớ là liên tưởng “effort” với cụm “F – for – fight” (chữ F trong fight – chiến đấu).
Hãy nhớ: “Effort” là sức chiến đấu của bạn để đạt được mục tiêu! 💪
Vậy là bạn đã biết “nỗ lực tiếng Anh là gì”, cách phát âm, cách dùng và những cụm từ phổ biến liên quan rồi nhé!
Từ “effort” tuy đơn giản nhưng cực kỳ quan trọng trong giao tiếp và học tập.
👉 Hãy ghi chú lại, luyện tập phát âm và dùng trong câu hằng ngày để ghi nhớ lâu hơn nhé!