Nổi bật tiếng Anh là gì là câu hỏi quen thuộc với nhiều người học ngoại ngữ khi muốn mô tả sự “thu hút”, “ấn tượng” hoặc “dễ gây chú ý” trong giao tiếp. Nếu bạn từng gặp các từ như outstanding, remarkable, striking nhưng chưa biết cách dùng sao cho tự nhiên, thì bài viết dưới đây của hocanhviet sẽ giúp bạn hiểu rõ nghĩa, phát âm và cách sử dụng chính xác nhất.
📚 Nổi bật tiếng Anh là gì?
Trong tiếng Anh, “nổi bật” có nhiều cách diễn đạt khác nhau tùy ngữ cảnh:
| Từ vựng | Nghĩa tiếng Việt | Phiên âm (UK) | Phiên âm (US) |
| Outstanding | Nổi bật, xuất sắc | /aʊtˈstændɪŋ/ | /aʊtˈstændɪŋ/ |
| Remarkable | Đáng chú ý, nổi bật | /rɪˈmɑːkəbl/ | /rɪˈmɑːrkəbl/ |
| Striking | Gây ấn tượng mạnh | /ˈstraɪkɪŋ/ | /ˈstraɪkɪŋ/ |
| Prominent | Nổi bật, dễ thấy | /ˈprɒmɪnənt/ | /ˈprɑːmɪnənt/ |
| Notable | Đáng chú ý, đáng nói | /ˈnəʊtəbl/ | /ˈnoʊtəbl/ |
💬 Ví dụ sử dụng từ “nổi bật” trong câu
| Câu tiếng Anh | Nghĩa |
| She is an outstanding student. | Cô ấy là một học sinh nổi bật. |
| The results were remarkable. | Kết quả thật sự nổi bật. |
| His style is quite striking. | Phong cách của anh ấy rất nổi bật. |
| He played a prominent role in the project. | Anh ấy giữ vai trò nổi bật trong dự án. |
| This is a notable achievement. | Đây là một thành tựu nổi bật. |
🔊 Cách phát âm một số từ thông dụng
1. Outstanding
- UK/US: /aʊtˈstændɪng/
Mẹo: Nhấn trọng âm vào “stand”.
2. Remarkable
- UK: /rɪˈmɑːkəbl/
- US: /rɪˈmɑːrkəbl/
Mẹo: Nhấn âm 2 “mar”.
3. Striking
- UK/US: /ˈstraɪkɪng/
Mẹo: Âm “str” đọc liền và mạnh.

Xem thêm:
🧠 Một số cụm từ liên quan đến “nổi bật”
| Cụm từ | Nghĩa |
| Outstanding performance | Màn thể hiện nổi bật |
| Remarkable improvement | Sự tiến bộ nổi bật |
| Striking appearance | Diện mạo nổi bật |
| Prominent figure | Nhân vật nổi bật |
| Notable success | Thành công nổi bật |
💬 Ví dụ câu giao tiếp thường dùng
| Câu tiếng Anh | Nghĩa |
| Her outstanding performance impressed everyone. | Màn trình diễn nổi bật của cô ấy khiến mọi người ấn tượng. |
| The change was quite remarkable. | Sự thay đổi khá nổi bật. |
| He became a prominent leader. | Anh ấy trở thành một lãnh đạo nổi bật. |
✨ Mẹo ghi nhớ nhanh từ “nổi bật”
- Outstanding → nổi bật theo nghĩa xuất sắc
- Remarkable → nổi bật vì đáng chú ý
- Striking → nổi bật vì gây ấn tượng mạnh
- Prominent → nổi bật vì dễ thấy, quan trọng
- Notable → nổi bật theo nghĩa đáng nêu ra
➡️ Chỉ cần nhớ đặc điểm từng từ, bạn sẽ chọn đúng trong mọi hoàn cảnh!
✅ Kết luận
Qua bài viết này, bạn đã biết nổi bật tiếng Anh là gì, cách dùng và cách phát âm chuẩn của các từ như outstanding, remarkable, striking. Hãy luyện tập thường xuyên để vận dụng tự nhiên trong giao tiếp và viết tiếng Anh nhé!