Bạn có biết “nội thất tiếng Anh là gì” không? Nếu bạn đang học tiếng Anh chuyên ngành thiết kế, xây dựng hay đơn giản là muốn đọc hiểu tài liệu về trang trí nhà cửa, thì bài viết này hocanhviet sẽ giúp bạn nắm rõ ý nghĩa, cách phát âm và cách sử dụng “nội thất” trong tiếng Anh một cách chuẩn xác nhất!
🪑 Nội thất tiếng Anh là gì?
Trong tiếng Anh, “nội thất” được gọi là:
🔹 Furniture
🔹 Phiên âm:
/ˈfɜː.nɪ.tʃər/ (Anh – Anh)
/ˈfɝː.nɪ.tʃɚ/ (Anh – Mỹ)
👉 Furniture là danh từ không đếm được (uncountable noun), dùng để chỉ toàn bộ đồ đạc, vật dụng được sử dụng để trang trí hoặc phục vụ sinh hoạt trong nhà, như bàn, ghế, tủ, giường,…
📚 Ví dụ cụ thể về cách dùng “furniture”
| 🧾 Câu tiếng Anh | 📘 Dịch nghĩa tiếng Việt |
| The furniture in this room is modern and stylish. | Nội thất trong căn phòng này hiện đại và phong cách. |
| We bought new furniture for our living room. | Chúng tôi đã mua nội thất mới cho phòng khách. |
| This shop sells high-quality wooden furniture. | Cửa hàng này bán nội thất gỗ chất lượng cao. |
🎯 Lưu ý:
“Furniture” không có dạng số nhiều → ❌ “furnitures” là sai.
Nếu muốn nói “nhiều món nội thất”, ta dùng “pieces of furniture”.
🔊 Cách phát âm “furniture”
| Giọng | Phiên âm | Mẹo phát âm |
| Anh – Anh | /ˈfɜː.nɪ.tʃər/ | Âm “ɜː” giống “ơ” kéo dài, đọc nhẹ “chờ” ở cuối. |
| Anh – Mỹ | /ˈfɝː.nɪ.tʃɚ/ | Âm “ɝː” hơi cong lưỡi, gần giống “phơ-nơ-chờ”. |
✅ Mẹo: Hãy luyện nói chậm “fur-ni-ture”, nhấn nhẹ ở âm đầu “fur”.

Xem thêm:
Hội đồng quản trị tiếng Anh là gì?
🧠 Một số từ và cụm từ liên quan đến “furniture”
| Từ vựng | Nghĩa |
| Office furniture | Nội thất văn phòng |
| Bedroom furniture | Nội thất phòng ngủ |
| Living room furniture | Nội thất phòng khách |
| Wooden furniture | Nội thất bằng gỗ |
| Modern furniture | Nội thất hiện đại |
| Antique furniture | Nội thất cổ điển |
| Outdoor furniture | Nội thất ngoài trời |
| Furniture shop | Cửa hàng nội thất |
💬 Ví dụ câu tiếng Anh với “furniture”
| 🧾 Câu tiếng Anh | 📘 Dịch nghĩa tiếng Việt |
| Our office needs new furniture. | Văn phòng chúng tôi cần nội thất mới. |
| The antique furniture adds charm to the house. | Nội thất cổ điển làm ngôi nhà thêm duyên dáng. |
| They are moving, so they sold their old furniture. | Họ đang chuyển nhà nên đã bán nội thất cũ. |
💡 Mẹo nhớ nhanh từ “furniture”
Hãy liên tưởng “furniture” đến “fur” (lông thú) – vì xưa kia, nhiều món nội thất được làm từ da hoặc có bọc vải mềm giống lông thú! Cách này giúp bạn ghi nhớ từ dễ hơn.
Vậy là bạn đã biết “nội thất tiếng Anh là gì” – đó chính là “furniture”.
Đừng quên luyện tập cách phát âm, ghi nhớ các cụm từ mở rộng và sử dụng chúng trong giao tiếp hàng ngày để tăng vốn từ vựng tiếng Anh chuyên ngành nhé!