Bạn có biết “phân tích tiếng Anh là gì” không? Nếu bạn đang học tiếng Anh, đọc tài liệu học thuật, hoặc viết bài luận thì chắc chắn bạn sẽ bắt gặp từ này rất thường xuyên. Bài viết dưới đây của hocanhviet com sẽ giúp bạn hiểu rõ nghĩa, cách phát âm, cách dùng và những cụm từ liên quan đến “phân tích” nhé!
📘 Phân tích tiếng Anh là gì?
Trong tiếng Anh, “phân tích” được gọi là:
🔹 Analyze (động từ – Anh Mỹ)
🔹 Analyse (động từ – Anh Anh)
👉 Đây là động từ có nghĩa là “xem xét, nghiên cứu chi tiết để hiểu rõ bản chất, cấu trúc hay nguyên nhân của một vấn đề”.
🔤 Phiên âm “phân tích” tiếng Anh
| Giọng | Phiên âm | Mẹo phát âm |
| Anh – Anh | /ˈæn.ə.laɪz/ | Nhấn mạnh âm đầu “AN”, đọc nhanh “əlaɪz” phía sau |
| Anh – Mỹ | /ˈæn.ə.laɪz/ | Phát âm tương tự, giọng Mỹ rõ âm “z” ở cuối |
✅ Mẹo: Khi luyện nói “analyze”, hãy kéo nhẹ âm “laɪz” để câu nói tự nhiên hơn.
📚 Ví dụ cụ thể về cách dùng “analyze”
| 🧾 Câu tiếng Anh | 📘 Dịch nghĩa tiếng Việt |
| We need to analyze the data carefully. | Chúng ta cần phân tích dữ liệu một cách cẩn thận. |
| The scientist analyzed the results of the experiment. | Nhà khoa học đã phân tích kết quả của thí nghiệm. |
| Can you analyze this sentence for me? | Bạn có thể phân tích câu này giúp tôi được không? |
| The teacher asked students to analyze the poem. | Giáo viên yêu cầu học sinh phân tích bài thơ. |

Xem thêm:
Hội đồng quản trị tiếng Anh là gì?
💡 Cấu trúc thường gặp với “analyze”
| Cấu trúc | Nghĩa | Ví dụ |
| analyze + something | phân tích cái gì | They analyze the problem deeply. |
| analyze how/why… | phân tích cách hoặc lý do | He analyzed why the system failed. |
| be analyzed by someone | được phân tích bởi ai đó | The sample was analyzed by experts. |
🧠 Một số từ và cụm từ liên quan đến “phân tích”
| Từ vựng / Cụm từ | Nghĩa |
| Analysis (n) | Sự phân tích |
| Analytical (adj) | Thuộc về phân tích |
| Data analysis | Phân tích dữ liệu |
| SWOT analysis | Phân tích SWOT |
| Market analysis | Phân tích thị trường |
| Analyze results | Phân tích kết quả |
| Analyze behavior | Phân tích hành vi |
💬 Ví dụ câu tiếng Anh với “analysis”
| 🧾 Câu tiếng Anh | 📘 Dịch nghĩa tiếng Việt |
| The analysis shows that sales increased by 10%. | Bản phân tích cho thấy doanh số tăng 10%. |
| She has excellent analytical skills. | Cô ấy có kỹ năng phân tích tuyệt vời. |
| The report includes a detailed data analysis. | Báo cáo bao gồm phân tích dữ liệu chi tiết. |
🔊 Mẹo nhớ nhanh từ “analyze”
Một mẹo đơn giản để ghi nhớ từ “analyze” là liên tưởng đến chữ “ly giải” trong tiếng Việt — nghĩa là tách nhỏ ra để hiểu rõ hơn. Khi bạn phân tích (analyze), bạn cũng đang “chia nhỏ vấn đề” để hiểu sâu hơn về nó.
Vậy là bạn đã biết “phân tích tiếng Anh là gì”, cách phát âm, cách dùng trong câu và những cụm từ liên quan rồi nhé! Hãy ghi nhớ và luyện tập thường xuyên để sử dụng “analyze” và “analysis” thật tự nhiên trong giao tiếp và học tập hàng ngày nhé!