🎆 Pháo hoa tiếng Anh là gì?
Mỗi dịp Tết, lễ hội hay sự kiện lớn, pháo hoa luôn là hình ảnh rực rỡ, gắn liền với niềm vui và sự đoàn tụ. Vậy khi muốn diễn đạt bằng tiếng Anh, pháo hoa tiếng Anh là gì? Cùng hocanhviet tìm hiểu ngay sau đây nhé!
Trong tiếng Anh, “pháo hoa” được gọi là:
🔹 Fireworks
🔹 Phiên âm: /ˈfaɪə.wɜːks/ (Anh – Anh) | /ˈfaɪr.wɝːks/ (Anh – Mỹ)
Fireworks là danh từ số nhiều, chỉ những loại pháo nổ tạo ra ánh sáng nhiều màu sắc trên bầu trời. Đây là từ phổ biến khi nói về lễ hội, năm mới hoặc các sự kiện đặc biệt.
📖 Ý nghĩa của từ “fireworks”
- Trong dịp lễ, Tết: Fireworks tượng trưng cho sự hân hoan, may mắn.
- Trong ngữ cảnh thường ngày: ngoài nghĩa đen, từ này đôi khi còn mang nghĩa bóng – chỉ sự bùng nổ, kịch tính trong tranh luận hay cảm xúc.
Ví dụ:
- There were fireworks on New Year’s Eve. (Có pháo hoa vào đêm giao thừa.)
- The meeting ended with fireworks between the two managers. (Cuộc họp kết thúc với màn tranh luận nảy lửa giữa hai quản lý.)
📚 Ví dụ cụ thể với từ “fireworks”
| Câu tiếng Anh | Dịch nghĩa |
| We watched the fireworks display by the river. | Chúng tôi xem màn bắn pháo hoa bên bờ sông. |
| Fireworks lit up the sky during the festival. | Pháo hoa thắp sáng bầu trời trong lễ hội. |
| The city organizes a big fireworks show every New Year. | Thành phố tổ chức một màn pháo hoa lớn mỗi dịp năm mới. |
| Kids were excited to see the fireworks. | Trẻ em háo hức khi xem pháo hoa. |
| Their argument ended in verbal fireworks. | Cuộc tranh cãi của họ kết thúc bằng màn “nảy lửa” trong lời nói. |

🔊 Cách phát âm “fireworks”
- Anh – Anh: /ˈfaɪə.wɜːks/
- Anh – Mỹ: /ˈfaɪr.wɝːks/
👉 Mẹo: Hãy tách từ thành “fire” + “works” để dễ phát âm.
🎯 Khi nào dùng từ “fireworks”?
- Dịp lễ hội, sự kiện: mô tả pháo hoa thực tế.
- Fireworks are often set off during Independence Day in the US.
(Pháo hoa thường được bắn vào Ngày Độc lập ở Mỹ.)
- Fireworks are often set off during Independence Day in the US.
- Mang nghĩa bóng: dùng để chỉ cảm xúc bùng nổ, sự căng thẳng hay hứng khởi.
- There were fireworks when the results were announced.
(Có sự bùng nổ cảm xúc khi kết quả được công bố.)
- There were fireworks when the results were announced.
🧠 Một số từ liên quan đến “fireworks”
- Festival: lễ hội
- Celebration: sự ăn mừng
- Light show: trình diễn ánh sáng
- Sparkle: tia sáng, lấp lánh
- Explosion: sự nổ
📌 Lưu ý:
- “Firework” ở dạng số ít thường chỉ một quả pháo hoa.
- “Fireworks” dùng phổ biến hơn, nói chung về màn bắn pháo hoa hoặc tập hợp nhiều quả pháo.
💬 Ví dụ nâng cao pháo hoa tiếng Anh là gì?
- The fireworks display lasted for 20 minutes.
(Màn bắn pháo hoa kéo dài 20 phút.) - Watching fireworks together has become our family tradition.
(Xem pháo hoa cùng nhau đã trở thành truyền thống gia đình chúng tôi.) - The argument created fireworks between the two candidates.
(Cuộc tranh luận tạo nên màn đấu khẩu nảy lửa giữa hai ứng viên.) - People gathered in the square to enjoy the New Year fireworks.
(Mọi người tụ tập ở quảng trường để thưởng thức pháo hoa mừng năm mới.)
✅ Tổng kết pháo hoa tiếng Anh là gì?
Như vậy, bạn đã biết pháo hoa tiếng Anh là gì? chính là fireworks. Đây là từ vựng quen thuộc, thường dùng cả theo nghĩa đen (chỉ pháo hoa thật) và nghĩa bóng (chỉ sự bùng nổ cảm xúc hay tranh cãi).
👉 Hãy ghi nhớ cách phát âm, học theo ví dụ và luyện tập trong giao tiếp. Biết cách dùng “fireworks” đúng ngữ cảnh sẽ giúp bạn vừa nói tự nhiên, vừa mở rộng vốn từ nhanh chóng.