“Phòng cháy chữa cháy tiếng Anh là gì” là câu hỏi quen thuộc với nhiều người học tiếng Anh chuyên ngành an toàn, xây dựng hay lao động. Nếu bạn từng gặp các cụm từ như fire prevention, fire fighting mà chưa hiểu sự khác nhau, bài viết dưới đây của hocanhviet com sẽ giúp bạn nắm rõ nghĩa, phát âm và cách sử dụng chính xác.
📚 Phòng cháy chữa cháy tiếng Anh là gì?
Trong tiếng Anh, “phòng cháy chữa cháy” được diễn đạt bằng nhiều thuật ngữ tùy theo ngữ cảnh:
| Từ vựng / Cụm từ | Nghĩa tiếng Việt | Phiên âm (UK) | Phiên âm (US) |
| Fire prevention | Phòng cháy | /ˌfaɪə prɪˈvenʃn/ | /ˌfaɪr prɪˈvenʃn/ |
| Fire fighting | Chữa cháy | /ˈfaɪə faɪtɪŋ/ | /ˈfaɪr faɪtɪŋ/ |
| Fire safety | An toàn phòng cháy | /ˌfaɪə ˈseɪfti/ | /ˌfaɪr ˈseɪfti/ |
| Fire protection | Hệ thống bảo vệ PCCC | /ˌfaɪə prəˈtekʃn/ | /ˌfaɪr prəˈtekʃn/ |
| Fire department | Lực lượng cứu hỏa | /ˈfaɪə dɪˌpɑːtmənt/ | /ˈfaɪr dɪˌpɑːrtmənt/ |
| Fire extinguisher | Bình chữa cháy | /ɪkˈstɪŋɡwɪʃə(r)/ | /ɪkˈstɪŋɡwɪʃər/ |
💬 Ví dụ câu dùng từ “phòng cháy chữa cháy”
| Câu tiếng Anh | Dịch nghĩa |
| We need to improve our fire prevention system. | Chúng ta cần cải thiện hệ thống phòng cháy. |
| Fire fighting requires quick reactions. | Chữa cháy đòi hỏi phản ứng nhanh. |
| Every building must have fire safety equipment. | Mọi tòa nhà phải có thiết bị an toàn PCCC. |
| The fire department arrived in five minutes. | Đội cứu hỏa đến trong vòng 5 phút. |
| Please check the fire extinguisher regularly. | Hãy kiểm tra bình chữa cháy thường xuyên. |
🔊 Cách phát âm các từ quan trọng
1. Fire prevention
- UK: /ˌfaɪə prɪˈvenʃn/
- US: /ˌfaɪr prɪˈvenʃn/
➡️ Mẹo: Nhấn âm 2 “ven”.
2. Fire fighting
- UK/US: /ˈfaɪə/ – /faɪtɪŋ/
➡️ Mẹo: Đọc nối âm: fire-fighting.
3. Fire safety
- Nhấn âm 1: “FIRE”.

Xem thêm:
🧠 Một số cụm từ liên quan đến PCCC
| Cụm từ | Nghĩa |
| Fire safety training | Đào tạo an toàn PCCC |
| Fire alarm system | Hệ thống báo cháy |
| Fire protection equipment | Thiết bị bảo vệ PCCC |
| Automatic sprinkler system | Hệ thống phun nước tự động |
| Fire emergency plan | Kế hoạch ứng phó cháy |
💬 Câu giao tiếp hay dùng
| Câu tiếng Anh | Nghĩa |
| Do you know where the fire extinguisher is? | Bạn có biết bình chữa cháy ở đâu không? |
| This building meets fire safety standards. | Tòa nhà này đạt tiêu chuẩn an toàn PCCC. |
| Please follow the fire emergency plan. | Vui lòng làm theo kế hoạch ứng phó cháy. |
✨ Mẹo ghi nhớ nhanh
- Fire prevention → dùng cho phòng cháy
- Fire fighting → dùng cho chữa cháy
- Fire safety → nói về an toàn PCCC
- Fire extinguisher → bình chữa cháy
- Fire department → đội cứu hỏa
Chỉ cần nhớ 5 từ này là bạn có thể giao tiếp cơ bản về PCCC!
✅ Kết luận
Qua bài viết, bạn đã hiểu “phòng cháy chữa cháy tiếng Anh là gì” và cách sử dụng các thuật ngữ như fire prevention, fire fighting, fire safety trong đúng ngữ cảnh. Hãy luyện tập và ghi nhớ để tự tin hơn khi làm việc hoặc học tập liên quan đến PCCC nhé!