Bạn có biết “phụ kiện tiếng Anh là gì” không? Nếu bạn thường xuyên mua sắm, xem các video thời trang hoặc làm việc trong lĩnh vực thiết kế, chắc hẳn bạn đã từng nghe từ này. Đừng lo nếu bạn chưa rõ nghĩa nhé — bài viết sau của hocanhviet.com sẽ giúp bạn hiểu đúng, biết cách phát âm, cách dùng và một số cụm từ liên quan đến “phụ kiện”.
🎀 Phụ kiện tiếng Anh là gì?
Trong tiếng Anh, “phụ kiện” được gọi là:
🔹 Accessory
🔹 Phiên âm:
/əkˈsesəri/ (Anh – Anh)
/əkˈsesəri/ (Anh – Mỹ)
👉 Accessory là danh từ, nghĩa là vật đi kèm, bổ sung để làm hoàn thiện hoặc trang trí thêm cho một vật chính.
Từ này thường được dùng trong thời trang, điện tử, hoặc ô tô.
📚 Ví dụ cụ thể về cách dùng “accessory”
| 🧾 Câu tiếng Anh | 📘 Dịch nghĩa tiếng Việt |
| I bought some new accessories for my phone. | Tôi đã mua vài phụ kiện mới cho điện thoại. |
| She wears a lot of fashion accessories. | Cô ấy đeo rất nhiều phụ kiện thời trang. |
| Car accessories can make driving more comfortable. | Phụ kiện ô tô giúp việc lái xe thoải mái hơn. |
🔊 Cách phát âm “accessory”
| Giọng | Phiên âm | Mẹo phát âm |
| Anh – Anh | /əkˈsesəri/ | Nhấn trọng âm vào âm tiết thứ hai “CES”. |
| Anh – Mỹ | /əkˈsesəri/ | Giọng Mỹ phát âm nhẹ và nhanh hơn một chút. |
✅ Hãy luyện nói từ “accessory” nhiều lần để quen với trọng âm và nhịp điệu của từ nhé!

Xem thêm:
🧠 Một số từ và cụm từ liên quan đến “accessory”
| Từ vựng | Nghĩa |
| Fashion accessories | Phụ kiện thời trang |
| Phone accessories | Phụ kiện điện thoại |
| Car accessories | Phụ kiện ô tô |
| Hair accessories | Phụ kiện tóc |
| Jewelry accessories | Phụ kiện trang sức |
| Computer accessories | Phụ kiện máy tính |
| Accessory shop | Cửa hàng phụ kiện |
💬 Ví dụ câu tiếng Anh với “accessory”
| 🧾 Câu tiếng Anh | 📘 Dịch nghĩa tiếng Việt |
| This shop sells beautiful hair accessories. | Cửa hàng này bán những phụ kiện tóc rất đẹp. |
| Do you know where I can buy computer accessories? | Bạn có biết tôi có thể mua phụ kiện máy tính ở đâu không? |
| Accessories make your outfit more stylish. | Phụ kiện giúp bộ trang phục của bạn trông thời trang hơn. |
| He designs car accessories for a living. | Anh ấy thiết kế phụ kiện ô tô để kiếm sống. |
| I love matching accessories with my clothes. | Tôi thích phối phụ kiện với quần áo của mình. |
✨ Mẹo nhớ nhanh từ “accessory”
Một mẹo dễ nhớ là liên tưởng đến “access” – nghĩa là truy cập, đi vào, và “accessory” là thứ “đi kèm” để hoàn thiện cái chính.
Chỉ cần nhớ “accessory = đồ đi kèm giúp đẹp hơn hoặc tiện hơn” là bạn sẽ không quên từ này nữa!
Vậy là bạn đã biết “phụ kiện tiếng Anh là gì”, cách phát âm, ví dụ và các cụm từ thông dụng liên quan.
Hãy luyện tập thường xuyên và áp dụng vào giao tiếp hoặc viết tiếng Anh hàng ngày nhé – chắc chắn bạn sẽ ghi nhớ từ “accessory” thật tự nhiên và lâu dài! 🌟