Bạn có biết “quả cầu lông tiếng Anh là gì” không? Nếu bạn yêu thích môn cầu lông hoặc thường xem các trận đấu quốc tế, chắc chắn bạn sẽ bắt gặp từ này. Hôm nay, hocanhviet sẽ giúp bạn hiểu nghĩa chính xác, cách phát âm, cách dùng trong câu và các cụm từ thú vị liên quan đến “quả cầu lông”.
🏸 Quả cầu lông tiếng Anh là gì?
Trong tiếng Anh, “quả cầu lông” được gọi là:
🔹 Shuttlecock
🔹 Cách viết khác: Birdie (thường dùng trong tiếng Anh Mỹ, thân mật hơn)
📘 Phiên âm:
- /ˈʃʌt̬.əl.kɑːk/ (Anh – Mỹ)
- /ˈʃʌt.əl.kɒk/ (Anh – Anh)
👉 Shuttlecock là danh từ chỉ quả cầu nhỏ dùng trong môn cầu lông, được làm từ lông vũ gắn quanh đế hình nón, giúp bay ổn định khi bị đánh bằng vợt.
📚 Ví dụ cụ thể về cách dùng “shuttlecock”
| 🧾 Câu tiếng Anh | 📘 Dịch nghĩa tiếng Việt |
| He hit the shuttlecock very hard. | Anh ấy đánh quả cầu lông rất mạnh. |
| The shuttlecock fell outside the line. | Quả cầu lông rơi ra ngoài vạch. |
| I bought new shuttlecocks for practice. | Tôi đã mua vài quả cầu lông mới để luyện tập. |

Xem thêm:
Trạng từ trong tiếng Anh là gì?
🔊 Cách phát âm “shuttlecock”
| Giọng | Phiên âm | Mẹo phát âm |
| Anh – Anh | /ˈʃʌt.əl.kɒk/ | Âm “ʃʌt” giống như khi nói “sất” nhẹ, giữ âm cuối rõ. |
| Anh – Mỹ | /ˈʃʌt̬.əl.kɑːk/ | Nhấn mạnh âm đầu “shut” và kéo dài nhẹ âm “ɑːk”. |
✅ Mẹo nhỏ: Tách từ “shuttle-cock” ra để luyện nói từng phần, sau đó ghép lại liền mạch.
🧠 Một số từ và cụm từ liên quan đến “shuttlecock”
| Từ vựng | Nghĩa |
| Badminton | Môn cầu lông |
| Badminton racket | Vợt cầu lông |
| Feather shuttlecock | Cầu lông bằng lông vũ |
| Plastic shuttlecock | Cầu lông nhựa |
| To hit the shuttlecock | Đánh quả cầu lông |
| To serve the shuttlecock | Giao cầu |
| Shuttlecock speed | Tốc độ cầu lông |
| Lose the shuttlecock | Mất cầu trong trận đấu |
💬 Ví dụ câu tiếng Anh với “shuttlecock”
| 🧾 Câu tiếng Anh | 📘 Dịch nghĩa tiếng Việt |
| The shuttlecock is made of feathers. | Quả cầu lông được làm từ lông vũ. |
| Can you pick up the shuttlecock for me? | Bạn nhặt giúp tôi quả cầu lông được không? |
| He served the shuttlecock very quickly. | Anh ấy giao cầu rất nhanh. |
| Don’t step on the shuttlecock! | Đừng giẫm lên quả cầu lông nhé! |
| We need more shuttlecocks for training. | Chúng ta cần thêm cầu lông để luyện tập. |
✨ Mẹo nhớ nhanh từ “shuttlecock”
Một cách dễ nhớ là liên tưởng từ “shuttle” (tàu con thoi, qua lại nhanh) và “cock” (con gà trống, có lông). Hình ảnh quả cầu lông bay qua lại nhanh như tàu con thoi, được làm từ lông – đúng nghĩa “shuttlecock”! 🏸
Vậy là bạn đã biết “quả cầu lông tiếng Anh là gì”, cách phát âm, cách dùng trong câu và nhiều cụm từ liên quan. Hãy ghi nhớ từ “shuttlecock” và luyện tập thường xuyên để sử dụng thật tự nhiên khi nói hoặc viết tiếng Anh về môn cầu lông nhé!