Bạn có biết “quả dưa hấu tiếng Anh là gì” không? Nếu bạn đang học từ vựng về trái cây hoặc nói chuyện với người nước ngoài về món tráng miệng mùa hè, thì chắc chắn bạn sẽ gặp từ này! Cùng hocanhviet com tìm hiểu cách viết, phát âm và sử dụng “quả dưa hấu” trong tiếng Anh nhé!
🥭 Quả dưa hấu tiếng Anh là gì?
🔹 Watermelon
🔹 Phiên âm:
/ˈwɔː.təˌmel.ən/ (Anh – Anh)
/ˈwɑː.tɚˌmel.ən/ (Anh – Mỹ)
👉 “Watermelon” là danh từ chỉ quả dưa hấu, loại trái cây có vỏ xanh, ruột đỏ, vị ngọt mát thường được ăn vào mùa hè.
📚 Ví dụ cụ thể về cách dùng “watermelon”
| 🧾 Câu tiếng Anh | 📘 Dịch nghĩa tiếng Việt |
| I like eating watermelon in summer. | Tôi thích ăn dưa hấu vào mùa hè. |
| She bought a big watermelon for the party. | Cô ấy mua một quả dưa hấu lớn cho bữa tiệc. |
| Watermelon juice is very refreshing. | Nước ép dưa hấu rất mát và dễ chịu. |
🔊 Cách phát âm “watermelon”
| Giọng | Phiên âm | Mẹo phát âm |
| Anh – Anh | /ˈwɔː.təˌmel.ən/ | Chú ý âm “tər” nhẹ và nhanh. |
| Anh – Mỹ | /ˈwɑː.tɚˌmel.ən/ | Âm “ɚ” kéo dài nhẹ ở giữa. |
✅ Mẹo nhỏ: Tách từ thành 4 phần wa-ter-me-lon để phát âm dễ hơn nhé!

Xem thêm:
🧠 Một số từ và cụm từ liên quan đến “watermelon”
| Từ vựng | Nghĩa |
| Watermelon juice | Nước ép dưa hấu |
| Watermelon seeds | Hạt dưa hấu |
| Watermelon slice | Miếng dưa hấu |
| Watermelon salad | Salad dưa hấu |
| Watermelon flavor | Hương vị dưa hấu |
| Watermelon smoothie | Sinh tố dưa hấu |
💬 Ví dụ câu tiếng Anh với “watermelon”
| 🧾 Câu tiếng Anh | 📘 Dịch nghĩa tiếng Việt |
| He is cutting a watermelon. | Anh ấy đang cắt một quả dưa hấu. |
| Kids love cold watermelon in hot weather. | Trẻ con rất thích dưa hấu lạnh khi trời nóng. |
| I made a watermelon smoothie this morning. | Sáng nay tôi làm sinh tố dưa hấu. |
| Watermelons are rich in vitamins. | Dưa hấu rất giàu vitamin. |
| The watermelon fell on the floor and broke. | Quả dưa hấu rơi xuống sàn và vỡ ra. |
✨ Mẹo nhớ nhanh từ “watermelon”
Một cách dễ nhớ là liên tưởng:
“Water” (nước) + “melon” (dưa) → “Watermelon” = “dưa chứa nhiều nước”! 💧🍉
Chỉ cần nghĩ đến hình ảnh quả dưa hấu mọng nước là bạn sẽ nhớ ngay từ này!
Vậy là bạn đã biết “quả dưa hấu tiếng Anh là gì”, cách phát âm, cách dùng và nhiều cụm từ thú vị đi kèm. Hãy luyện tập thường xuyên để ghi nhớ tốt hơn và sử dụng tự nhiên trong giao tiếp hàng ngày nhé!