Bạn có biết “quan trọng tiếng Anh là gì” không? Nếu bạn thường xuyên xem phim, đọc sách hay giao tiếp với người nước ngoài, chắc chắn sẽ bắt gặp từ này rất nhiều. Trong bài viết hôm nay, hocanhviet sẽ giúp bạn hiểu rõ nghĩa của “quan trọng” trong tiếng Anh, cách phát âm đúng, cách dùng trong câu và những cụm từ mở rộng phổ biến nhất. Cùng tìm hiểu nhé! 🌼

📘 Quan trọng tiếng Anh là gì?

Trong tiếng Anh, “quan trọng” được dịch là:
🔹 Important

🔤 Phiên âm:

  • /ɪmˈpɔː.tənt/ (Anh – Anh)

  • /ɪmˈpɔːr.tənt/ (Anh – Mỹ)

👉 Importanttính từ, dùng để chỉ một điều gì đó có ý nghĩa, cần thiết hoặc có ảnh hưởng lớn trong một tình huống, sự việc hay mối quan hệ.

💬 Ví dụ cụ thể về cách dùng “important”

🧾 Câu tiếng Anh 📘 Dịch nghĩa tiếng Việt
It’s important to study every day. Việc học mỗi ngày là rất quan trọng.
Family is the most important thing. Gia đình là điều quan trọng nhất.
This meeting is important for our project. Cuộc họp này quan trọng cho dự án của chúng ta.
Health is more important than money. Sức khỏe quan trọng hơn tiền bạc.
Don’t forget the important details. Đừng quên những chi tiết quan trọng.
Quan trọng tiếng Anh là gì?
Quan trọng tiếng Anh là gì?

Xem thêm:

👉 Tân ngữ tiếng Anh là gì?

👉 Địa chỉ tiếng Anh là gì?

👉 Mùa xuân tiếng Anh là gì?

🔊 Cách phát âm “important”

Giọng Phiên âm Mẹo phát âm
Anh – Anh /ɪmˈpɔː.tənt/ Nhấn mạnh vào âm “pɔː”, giữ âm “t” nhẹ ở cuối.
Anh – Mỹ /ɪmˈpɔːr.tənt/ Âm “r” rõ ràng hơn, đọc liền mạch giữa các âm tiết.

Mẹo nhỏ: Hãy tập nói chậm “im-por-tant” rồi tăng tốc dần để phát âm tự nhiên như người bản ngữ nhé!

🧠 Một số từ và cụm từ liên quan đến “important”

Từ/Cụm từ Nghĩa
Very important Rất quan trọng
Most important Quan trọng nhất
Important decision Quyết định quan trọng
Important person Người quan trọng
Important event Sự kiện quan trọng
Important role Vai trò quan trọng
Less important Ít quan trọng hơn
Important to note Điều đáng lưu ý

💬 Ví dụ câu tiếng Anh với các cụm từ trên

🧾 Câu tiếng Anh 📘 Dịch nghĩa tiếng Việt
She plays an important role in the team. Cô ấy đóng vai trò quan trọng trong đội.
It’s important to be honest. Thành thật là điều quan trọng.
This is the most important exam of the year. Đây là kỳ thi quan trọng nhất trong năm.
Don’t ignore the important details. Đừng bỏ qua những chi tiết quan trọng.
Being healthy is very important. Sức khỏe là điều rất quan trọng.

✨ Mẹo nhớ nhanh từ “important”

Một cách dễ nhớ là liên tưởng “important” với âm “in – pɔːr – tent”.
Hãy tưởng tượng “trong lều (tent)” có điều gì đó quan trọng cần bảo vệ —
chắc chắn bạn sẽ nhớ từ này mãi đấy! 😄

Vậy là bạn đã biết “quan trọng tiếng Anh là gì”, cách phát âm, cách dùng và những ví dụ phổ biến nhất rồi.
Hãy ghi nhớ và luyện tập từ “important” thường xuyên để giao tiếp tiếng Anh tự nhiên và tự tin hơn nhé! 🌟