“Sữa tiếng Anh là gì” là câu hỏi quen thuộc với nhiều người học ngoại ngữ khi muốn mô tả thực phẩm, đồ uống hoặc gọi món trong quán cà phê. Nếu bạn từng gặp các từ như milk, dairy, condensed milk mà chưa biết dùng sao cho đúng, thì bài viết dưới đây của hocanhviet sẽ giúp bạn hiểu nghĩa, cách dùng và phát âm chính xác nhất.
📚 Sữa tiếng Anh là gì?
Trong tiếng Anh, “sữa” thường được dịch là milk. Tuy nhiên tùy từng loại sữa mà từ vựng sẽ thay đổi:
| Từ vựng | Nghĩa tiếng Việt | Phiên âm Anh – Anh | Phiên âm Anh – Mỹ |
| Milk | Sữa | /mɪlk/ | /mɪlk/ |
| Fresh milk | Sữa tươi | /freʃ mɪlk/ | /freʃ mɪlk/ |
| Condensed milk | Sữa đặc | /kənˈdenst mɪlk/ | /kənˈdenst mɪlk/ |
| Dairy | Sản phẩm từ sữa | /ˈdeəri/ | /ˈderi/ |
| Yogurt | Sữa chua | /ˈjəʊɡət/ | /ˈjoʊɡərt/ |
💬 Ví dụ sử dụng từ “sữa” trong câu
| Câu tiếng Anh | Nghĩa |
| I drink fresh milk every morning. | Tôi uống sữa tươi mỗi sáng. |
| She bought a can of condensed milk. | Cô ấy mua một lon sữa đặc. |
| Dairy products are good for your bones. | Sản phẩm từ sữa tốt cho xương. |
| He doesn’t like yogurt. | Anh ấy không thích sữa chua. |
| Do you want milk in your coffee? | Bạn có muốn thêm sữa vào cà phê không? |
🔊 Cách phát âm từ “milk – dairy – yogurt”
1. Milk
- UK/US: /mɪlk/
Mẹo: Đọc âm /lk/ rõ ở cuối.
2. Dairy
- UK: /ˈdeəri/
- US: /ˈderi/
Mẹo: Âm “dei” đọc kéo dài nhẹ.
3. Yogurt
- UK: /ˈjəʊɡət/
- US: /ˈjoʊɡərt/
Mẹo: Âm đầu “yo” dễ nhớ như “dô”.

Xem thêm:
👉 Phòng cháy chữa cháy tiếng Anh là gì?
🧠 Một số cụm từ liên quan đến “sữa”
| Cụm từ | Nghĩa |
| Milk tea | Trà sữa |
| Milk powder | Sữa bột |
| Milk carton | Hộp sữa |
| Soy milk | Sữa đậu nành |
| Almond milk | Sữa hạnh nhân |
| Add milk | Thêm sữa |
| Low-fat milk | Sữa ít béo |
💬 Ví dụ câu giao tiếp thông dụng
| Câu tiếng Anh | Nghĩa |
| Could you add some milk? | Bạn có thể thêm chút sữa không? |
| This milk tea is delicious. | Ly trà sữa này thật ngon. |
| She prefers almond milk. | Cô ấy thích sữa hạnh nhân hơn. |
| We ran out of fresh milk. | Nhà chúng tôi hết sữa tươi rồi. |
| Do you drink milk every day? | Bạn có uống sữa mỗi ngày không? |
✨ Mẹo nhớ nhanh từ “sữa” trong tiếng Anh
- Milk → sữa nói chung
- Fresh milk → sữa tươi
- Condensed milk → sữa đặc
- Dairy → sản phẩm làm từ sữa
- Yogurt → sữa chua
Chỉ cần nhớ 5 từ này là bạn có thể mô tả hầu hết loại sữa trong giao tiếp!
✅ Kết luận
Như vậy, bạn đã biết sữa tiếng Anh là gì, cách phát âm và dùng đúng các từ như milk, fresh milk, condensed milk. Hãy luyện tập thường xuyên để tự tin hơn khi giao tiếp và gọi món bằng tiếng Anh nhé!