Bạn có biết “tân ngữ tiếng Anh là gì” không? Nếu bạn đang học ngữ pháp và thường gặp những cấu trúc như I love you, She eats an apple nhưng chưa hiểu rõ vai trò của “you”, “an apple” thì đừng lo! Bài viết dưới đây của hocanhviet.com sẽ giúp bạn hiểu chính xác tân ngữ là gì, cách dùng, cách phân biệt, cùng ví dụ cụ thể để ghi nhớ dễ dàng.
📖Tân ngữ tiếng Anh là gì?
Trong tiếng Anh, tân ngữ (object) là từ hoặc cụm từ chịu tác động của hành động trong câu. Tân ngữ thường đứng sau động từ và trả lời cho câu hỏi “ai?”, “cái gì?”, “cho ai?”, “cho cái gì?”.
🔹 Ví dụ:
- I love you. → “you” là tân ngữ (bạn là người được yêu).
- She eats an apple. → “an apple” là tân ngữ (quả táo bị ăn).
💡 Phân loại tân ngữ trong tiếng Anh
Tân ngữ được chia thành 2 loại chính:
| Loại tân ngữ | Tên tiếng Anh | Giải thích | Ví dụ |
| Tân ngữ trực tiếp | Direct Object | Nhận hành động trực tiếp từ động từ | He reads a book. |
| Tân ngữ gián tiếp | Indirect Object | Nhận lợi ích hoặc tác động gián tiếp từ hành động | He gives me a gift. |
📘 Trong câu có thể có cả hai loại tân ngữ:
👉 He gives me a book.
→ “me” là tân ngữ gián tiếp, “a book” là tân ngữ trực tiếp.

Xem thêm:
🔊 Cách nhận biết tân ngữ trong câu
Để xác định tân ngữ, bạn có thể làm theo 3 bước sau:
- Tìm động từ trong câu (hành động chính).
- Hỏi động từ đó tác động lên ai/cái gì.
- Từ trả lời câu hỏi chính là tân ngữ.
📍 Ví dụ:
- She likes chocolate. → “likes cái gì?” → “chocolate” → tân ngữ.
- He sent her a message. → “sent cho ai?” → “her” → tân ngữ gián tiếp.
📚 Một số ví dụ về tân ngữ trong tiếng Anh
| Câu tiếng Anh | Dịch nghĩa | Tân ngữ |
| I see a dog. | Tôi thấy một con chó. | a dog |
| She loves her mother. | Cô ấy yêu mẹ của mình. | her mother |
| We bought a new car. | Chúng tôi mua một chiếc xe mới. | a new car |
| He told me the truth. | Anh ấy nói cho tôi sự thật. | me, the truth |
| They invited us to the party. | Họ mời chúng tôi đến bữa tiệc. | us |
🎯 Mẹo ghi nhớ tân ngữ nhanh chóng
- Tân ngữ luôn đứng sau động từ (hoặc sau giới từ).
- Nếu câu có hai tân ngữ, tân ngữ gián tiếp đứng trước tân ngữ trực tiếp.
👉 He gave me a pen. - Các đại từ tân ngữ phổ biến:
| Đại từ chủ ngữ | Đại từ tân ngữ |
| I | me |
| You | you |
| He | him |
| She | her |
| It | it |
| We | us |
| They | them |
💬 Một số cụm từ hay có tân ngữ trong tiếng Anh
| Cụm từ | Nghĩa tiếng Việt |
| give me a hand | giúp tôi một tay |
| tell me the truth | nói cho tôi sự thật |
| send him a letter | gửi anh ấy một bức thư |
| buy her a gift | mua cho cô ấy một món quà |
| show us the way | chỉ cho chúng tôi đường đi |
✨ Mẹo học: Tân ngữ hay đi sau giới từ!
Một số giới từ thường gặp đi kèm tân ngữ:
👉 for, to, with, at, about, from, of
Ví dụ:
- I’m waiting for you.
- She talked about her job.
- This gift is from him.
Giờ thì bạn đã hiểu rõ tân ngữ tiếng Anh là gì, cách nhận biết, phân loại và sử dụng trong câu. Hãy luyện tập thường xuyên với các ví dụ ở trên để dùng tân ngữ thật tự nhiên trong giao tiếp và viết câu tiếng Anh chuẩn ngữ pháp nhé!