Bạn có biết “thói quen tiếng Anh là gì” không? Nếu bạn đang xem video học tiếng Anh, đọc bài báo nước ngoài hay trò chuyện với người bản xứ và gặp từ “thói quen”, đừng lo! Bài viết dưới đây của hocanhviet.com sẽ giúp bạn hiểu rõ nghĩa, cách phát âm, ví dụ cụ thể và các cụm từ liên quan đến “thói quen”.

💡 Thói quen tiếng Anh là gì?

Trong tiếng Anh, “thói quen” được gọi là:
🔹 Habit

🔹 Phiên âm:
/ˈhæb.ɪt/ (Anh – Anh)
/ˈhæb.ɪt/ (Anh – Mỹ)

👉 Habit là danh từ chỉ một hành động được lặp đi lặp lại thường xuyên, trở thành thói quen tự nhiên của một người.

📚 Ví dụ cụ thể về cách dùng “habit”

🧾 Câu tiếng Anh 📘 Dịch nghĩa tiếng Việt
I have a habit of drinking coffee every morning. Tôi có thói quen uống cà phê mỗi sáng.
Reading before bed is a good habit. Đọc sách trước khi ngủ là một thói quen tốt.
She’s trying to break her bad habit of staying up late. Cô ấy đang cố bỏ thói quen xấu là thức khuya.

🔊 Cách phát âm “habit”

Giọng Phiên âm Mẹo phát âm
Anh – Anh /ˈhæb.ɪt/ Âm “hæ” giống như khi nói “hát”, bật hơi mạnh ở đầu.
Anh – Mỹ /ˈhæb.ɪt/ Giữ âm ngắn, rõ, và kết thúc bằng “t” dứt khoát.

✅ Hãy luyện phát âm “habit” nhiều lần để quen âm “hæ” – một trong những âm rất đặc trưng trong tiếng Anh!

Thói quen tiếng Anh là gì?
Thói quen tiếng Anh là gì?

Xem thêm:

👉 Phụ kiện tiếng Anh là gì?

👉 Phân tích tiếng Anh là gì?

👉 Cảm xúc tiếng Anh là gì?

🧠 Một số từ và cụm từ liên quan đến “habit”

Từ vựng Nghĩa
Good habit Thói quen tốt
Bad habit Thói quen xấu
Daily habit Thói quen hàng ngày
Old habit Thói quen cũ
Eating habit Thói quen ăn uống
Sleeping habit Thói quen ngủ
Study habit Thói quen học tập
Break a habit Bỏ một thói quen
Develop a habit Hình thành một thói quen

💬 Ví dụ câu tiếng Anh với “habit”

🧾 Câu tiếng Anh 📘 Dịch nghĩa tiếng Việt
He has a good habit of exercising every morning. Anh ấy có thói quen tốt là tập thể dục mỗi sáng.
Smoking is a bad habit. Hút thuốc là một thói quen xấu.
Try to develop the habit of reading books daily. Hãy hình thành thói quen đọc sách mỗi ngày.
Old habits die hard. Thói quen cũ rất khó bỏ.
She broke her habit of checking her phone before sleep. Cô ấy đã bỏ thói quen kiểm tra điện thoại trước khi ngủ.

✨ Mẹo nhớ nhanh từ “habit”

Một mẹo dễ nhớ: Hãy liên tưởng “habit” với từ “habitual” (thường xuyên) – cả hai đều bắt đầu bằng “hab-” và đều nói về điều lặp lại nhiều lần.

Chỉ cần nghĩ rằng “habit = hành động bạn làm hằng ngày”, bạn sẽ ghi nhớ từ này rất nhanh!

Vậy là bạn đã biết “thói quen tiếng Anh là gì”, cách phát âm, ví dụ và các cụm từ thường gặp rồi đấy!
Hãy luyện tập mỗi ngày để dùng từ “habit” thật tự nhiên trong giao tiếp nhé! 🌟