Bạn có biết “thư viện tiếng Anh là gì” không? Nếu bạn đang đọc sách, học từ vựng hay nói chuyện với người nước ngoài và gặp từ này thì đừng lo!
Bài viết dưới đây hocanhviet.com sẽ giúp bạn hiểu nghĩa chính xác, cách phát âm, cách dùng trong câu, và những từ vựng mở rộng thú vị liên quan đến “thư viện”.
🏛️ Thư viện tiếng Anh là gì?
Trong tiếng Anh, “thư viện” được gọi là:
🔹 Library
🔹 Phiên âm:
- /ˈlaɪ.brər.i/ (Anh – Anh)
- /ˈlaɪ.brer.i/ (Anh – Mỹ)
👉 Library là danh từ chỉ nơi lưu trữ và cho mượn sách, báo, tạp chí, hoặc tài liệu học tập. Đây là không gian yên tĩnh, nơi mọi người đọc sách, học tập hoặc nghiên cứu.
📘 Ví dụ cụ thể về cách dùng “library”
| 🧾 Câu tiếng Anh | 📘 Dịch nghĩa tiếng Việt |
| I often study at the library after class. | Tôi thường học ở thư viện sau giờ học. |
| She borrowed a book from the library. | Cô ấy mượn một quyển sách từ thư viện. |
| The library closes at 8 p.m. | Thư viện đóng cửa lúc 8 giờ tối. |
| Our school has a big library with thousands of books. | Trường chúng tôi có một thư viện lớn với hàng ngàn quyển sách. |
🎯 Lưu ý: “Library” có thể dùng cho thư viện trường học, thư viện công cộng, hoặc thư viện cá nhân (nơi lưu trữ sách tại nhà).

Xem thêm:
Cung hoàng đạo tiếng Anh là gì?
🔊 Cách phát âm “library”
| Giọng | Phiên âm | Mẹo phát âm |
| Anh – Anh | /ˈlaɪ.brər.i/ | Đọc “lai-brờ-rì”, chú ý âm “lai” đầu tiên. |
| Anh – Mỹ | /ˈlaɪ.brer.i/ | Âm “r” phát rõ hơn, đọc nhanh “lai-brer-ri”. |
✅ Mẹo nhỏ: Hãy tách từ này thành hai phần “lai” + “brer-ri” để dễ đọc hơn.
🧠 Một số từ và cụm từ liên quan đến “library”
| Từ / Cụm từ | Nghĩa |
| Public library | Thư viện công cộng |
| School library | Thư viện trường học |
| Digital library | Thư viện điện tử |
| Library card | Thẻ thư viện |
| Library book | Sách của thư viện |
| Library staff | Nhân viên thư viện |
| Go to the library | Đi đến thư viện |
| Borrow books from the library | Mượn sách từ thư viện |
💬 Ví dụ câu tiếng Anh với “library”
| 🧾 Câu tiếng Anh | 📘 Dịch nghĩa tiếng Việt |
| The new public library just opened last week. | Thư viện công cộng mới vừa mở tuần trước. |
| You need a library card to borrow books. | Bạn cần thẻ thư viện để mượn sách. |
| I love spending my weekends at the library. | Tôi thích dành cuối tuần ở thư viện. |
| The library is a perfect place to study quietly. | Thư viện là nơi tuyệt vời để học trong yên tĩnh. |
✨ Mẹo nhớ nhanh từ “library”
Hãy tưởng tượng “library” giống như nơi bạn “lai” (lai = mang theo) “brer-ri” (books – sách) — nơi tập hợp những quyển sách để bạn khám phá tri thức!
Chỉ cần nghĩ đến hình ảnh kệ sách đầy ắp là bạn sẽ nhớ ngay từ “library”.
Vậy là bạn đã biết “thư viện tiếng Anh là gì”, cách phát âm chuẩn, cách dùng đúng ngữ cảnh, và cả những cụm từ thường gặp rồi nhé!
“Library” là một trong những từ quen thuộc và hữu ích nhất trong tiếng Anh – đặc biệt với những ai yêu sách hoặc đang học tập.
📖 Hãy ghi chú lại và luyện nói thường xuyên để nhớ lâu hơn!