“Thực hiện tiếng Anh là gì” là câu hỏi quen thuộc với nhiều người học ngoại ngữ khi muốn diễn đạt hành động làm một nhiệm vụ, kế hoạch hay công việc. Nếu bạn từng gặp các từ như perform, carry out hay implement mà chưa biết dùng sao cho đúng, thì bài viết dưới đây của hocanhviet.com sẽ giúp bạn hiểu rõ nghĩa, phát âm và cách sử dụng chính xác nhất.
📚 Thực hiện tiếng Anh là gì?
Trong tiếng Anh, “thực hiện” có nhiều cách diễn đạt tùy theo ngữ cảnh:
| Từ vựng | Nghĩa tiếng Việt | Phiên âm (Anh – Anh) | Phiên âm (Anh – Mỹ) |
| Perform | Thực hiện (nhiệm vụ, hành động) | /pəˈfɔːm/ | /pərˈfɔːrm/ |
| Carry out | Tiến hành, thực hiện | /ˈkæri aʊt/ | /ˈkæri aʊt/ |
| Implement | Thực thi, triển khai | /ˈɪmplɪment/ | /ˈɪmpləmənt/ |
| Execute | Thực hiện (kế hoạch, lệnh) | /ˈeksɪkjuːt/ | /ˈeksəˌkjuːt/ |
| Conduct | Tiến hành | /kənˈdʌkt/ | /kənˈdʌkt/ |
💬 Ví dụ sử dụng “thực hiện” trong câu
| Câu tiếng Anh | Dịch nghĩa |
| They performed the task well. | Họ thực hiện nhiệm vụ rất tốt. |
| We need to carry out a survey. | Chúng tôi cần thực hiện một khảo sát. |
| The company will implement the new policy. | Công ty sẽ thực hiện chính sách mới. |
| She executed the plan perfectly. | Cô ấy thực hiện kế hoạch một cách hoàn hảo. |
| The team conducted an experiment. | Nhóm đã thực hiện một thí nghiệm. |
🔊 Cách phát âm các từ “perform – carry out – implement”
1. Perform
- UK: /pəˈfɔːm/
- US: /pərˈfɔːrm/
Mẹo: Nhấn mạnh âm 2 “form”.
2. Carry out
- UK/US: /ˈkæri aʊt/
Mẹo: Nối âm: “carry–out” đọc liền nhau.
3. Implement
- UK: /ˈɪmplɪment/
- US: /ˈɪmpləmənt/
Mẹo: Nhấn âm đầu “IM”.

Xem thêm:
👉 Doanh nghiệp tiếng Anh là gì?
🧠 Một số cụm từ liên quan đến “thực hiện”
| Cụm từ | Nghĩa |
| Perform a task | Thực hiện nhiệm vụ |
| Carry out research | Thực hiện nghiên cứu |
| Implement a strategy | Thực hiện chiến lược |
| Execute a plan | Thực hiện kế hoạch |
| Conduct a test | Thực hiện bài kiểm tra |
💬 Ví dụ câu hay dùng trong giao tiếp
| Câu tiếng Anh | Nghĩa |
| We will carry out the plan tomorrow. | Chúng tôi sẽ thực hiện kế hoạch vào ngày mai. |
| The team performed very well. | Đội đã thực hiện rất tốt. |
| They implemented the changes quickly. | Họ thực hiện những thay đổi rất nhanh. |
| Please conduct the interview professionally. | Hãy thực hiện buổi phỏng vấn một cách chuyên nghiệp. |
✨ Mẹo nhớ nhanh từ “thực hiện” trong tiếng Anh
- Perform → dùng khi nói về nhiệm vụ, hành động
- Carry out → dùng cho quy trình, kế hoạch, khảo sát
- Implement → dùng cho chính sách, chiến lược
- Execute → dùng cho kế hoạch cụ thể, lệnh
- Conduct → dùng cho nghiên cứu, thử nghiệm
Chỉ cần nhớ 5 tình huống này là bạn có thể chọn từ đúng trong mọi bối cảnh!
✅ Kết luận
Như vậy, bạn đã biết “thực hiện tiếng Anh là gì”, cách phát âm và sử dụng các từ như perform, carry out, implement đúng ngữ cảnh. Hãy ghi nhớ và luyện tập thường xuyên để tự tin hơn khi giao tiếp tiếng Anh nhé!