Nếu bạn đang thắc mắc “tính cách tiếng Anh là gì” khi học từ vựng hay xem phim tiếng Anh, thì bài viết này chính là dành cho bạn! Cùng hocanhviet tìm hiểu nghĩa chính xác, cách phát âm và ví dụ cụ thể của từ “tính cách” trong tiếng Anh nhé!
💬 Tính cách tiếng Anh là gì?
Trong tiếng Anh, “tính cách” được gọi là:
🔹 Personality
🔹 Phiên âm:
- /ˌpɜː.sənˈæl.ə.ti/ (Anh – Anh)
- /ˌpɝː.sənˈæl.ə.ti/ (Anh – Mỹ)
👉 Personality là danh từ, dùng để chỉ những đặc điểm, hành vi, cách cư xử tạo nên con người của một cá nhân.
Nó thường được dùng khi nói về con người, phỏng vấn xin việc, hoặc trong các mô tả tính cách hàng ngày.
📚 Ví dụ cụ thể về cách dùng “personality”
| 🧾 Câu tiếng Anh | 📘 Dịch nghĩa tiếng Việt |
| She has a very friendly personality. | Cô ấy có tính cách rất thân thiện. |
| His personality makes him easy to work with. | Tính cách của anh ấy khiến người khác dễ làm việc cùng. |
| Personality plays an important role in leadership. | Tính cách đóng vai trò quan trọng trong khả năng lãnh đạo. |
| Everyone loves her positive personality. | Mọi người đều yêu quý tính cách tích cực của cô ấy. |

Xem thêm:
Ngành ngôn ngữ Anh tiếng Anh là gì?
🔊 Cách phát âm “personality”
| Giọng | Phiên âm | Mẹo phát âm |
| Anh – Anh | /ˌpɜː.sənˈæl.ə.ti/ | “pơ-sần-na-lơ-ti” |
| Anh – Mỹ | /ˌpɝː.sənˈæl.ə.ti/ | “pơr-sần-na-lơ-ti” |
✅ Mẹo: Nhấn trọng âm vào âm tiết “na” trong từ personality để nói tự nhiên hơn.
🧩 Một số từ liên quan đến “personality”
| Từ vựng | Nghĩa |
| Character | Tính cách, phẩm chất |
| Trait | Đặc điểm, nét tính cách |
| Introvert | Người hướng nội |
| Extrovert | Người hướng ngoại |
💡 Cụm từ thông dụng với “personality”
| Cụm từ | Nghĩa |
| Strong personality | Tính cách mạnh mẽ |
| Shy personality | Tính cách nhút nhát |
| Outgoing personality | Tính cách cởi mở |
| Warm personality | Tính cách ấm áp |
| Charming personality | Tính cách duyên dáng, thu hút |
🗣️ Ví dụ mở rộng về “personality”
| Câu tiếng Anh | Nghĩa tiếng Việt |
| He has a strong personality that attracts others. | Anh ấy có tính cách mạnh mẽ khiến người khác bị thu hút. |
| Her personality really shines in group discussions. | Tính cách của cô ấy thể hiện rất rõ trong các buổi thảo luận nhóm. |
| I admire his calm and patient personality. | Tôi ngưỡng mộ tính cách điềm tĩnh và kiên nhẫn của anh ấy. |
| People with positive personalities tend to be happier. | Những người có tính cách tích cực thường hạnh phúc hơn. |
🎯 Ghi nhớ nhanh
- “Tính cách” trong tiếng Anh là Personality
- Là danh từ chỉ đặc điểm và hành vi của một người
- Dùng phổ biến trong giao tiếp, phỏng vấn, mô tả con người
- Phát âm chuẩn: /ˌpɜː.sənˈæl.ə.ti/ (Anh) – /ˌpɝː.sənˈæl.ə.ti/ (Mỹ)
Vậy là bạn đã biết tính cách tiếng Anh là gì, cách phát âm chuẩn và cách sử dụng “personality” trong câu. Đây là một từ vựng quan trọng khi miêu tả con người và thường gặp trong các bài phỏng vấn hoặc giao tiếp hàng ngày.
👉 Hãy ghi chú lại và luyện tập với những ví dụ trên để ghi nhớ lâu hơn nhé!