Bạn có biết “tổ dân phố tiếng Anh là gì” không? Nếu bạn đang làm việc trong cơ quan hành chính, đọc tài liệu, hoặc giao tiếp với người nước ngoài về vấn đề xã hội, thì đây là một thuật ngữ nên biết!
Bài viết dưới đây của hocanhviet com sẽ giúp bạn hiểu rõ nghĩa, phát âm, ví dụ cụ thể, và các cụm từ liên quan đến “tổ dân phố” trong tiếng Anh nhé.
🏡 Tổ dân phố tiếng Anh là gì?
Trong tiếng Anh, “tổ dân phố” thường được dịch là:
🔹 Neighborhood group
🔹 Residential group
🔹 Community group
🔹 Residential quarter (ít phổ biến hơn, mang tính hành chính)
📘 Nghĩa: “Tổ dân phố” là đơn vị hành chính nhỏ trong khu dân cư, nơi người dân sinh sống và sinh hoạt cộng đồng.
🔊 Cách phát âm các cụm từ tiếng Anh
| Cụm từ | Phiên âm Anh – Anh | Phiên âm Anh – Mỹ |
| Neighborhood group | /ˈneɪ.bə.hʊd ɡruːp/ | /ˈneɪ.bɚ.hʊd ɡruːp/ |
| Residential group | /ˌrezɪˈdenʃəl ɡruːp/ | /ˌrezɪˈdenʃəl ɡruːp/ |
| Community group | /kəˈmjuː.nɪ.ti ɡruːp/ | /kəˈmjuː.nə.t̬i ɡruːp/ |
✅ Mẹo phát âm:
- “Neighborhood” → nhấn mạnh âm đầu “nei”
- “Community” → nhấn vào âm “mu”
- “Residential” → giữ âm “den” nhẹ, không đọc quá mạnh
📚 Ví dụ cụ thể về cách dùng “tổ dân phố” trong câu
| 🧾 Câu tiếng Anh | 📘 Dịch nghĩa tiếng Việt |
| The neighborhood group organized a clean-up day. | Tổ dân phố đã tổ chức ngày dọn vệ sinh. |
| He is the head of the residential group. | Anh ấy là tổ trưởng tổ dân phố. |
| Our community group helps elderly people in the area. | Tổ dân phố của chúng tôi giúp đỡ người già trong khu vực. |
| The residential group meets every month. | Tổ dân phố họp mỗi tháng một lần. |
| The neighborhood group supports local activities. | Tổ dân phố hỗ trợ các hoạt động địa phương. |

Xem thêm:
Phó giáo sư tiến sĩ tiếng Anh là gì?
💬 Một số cụm từ liên quan đến “tổ dân phố”
| Cụm từ tiếng Anh | Nghĩa tiếng Việt |
| Neighborhood committee | Ban quản lý khu dân cư |
| Residential area | Khu dân cư |
| Local community | Cộng đồng địa phương |
| Head of neighborhood group | Tổ trưởng tổ dân phố |
| Neighborhood meeting | Cuộc họp tổ dân phố |
🧠 Mẹo ghi nhớ từ “Neighborhood group”
Một mẹo nhỏ để nhớ dễ hơn:
- “Neighborhood” = khu dân cư
- “Group” = nhóm, tổ
👉 Ghép lại là “Neighborhood group” – tổ dân phố
Hãy tưởng tượng hình ảnh hàng xóm cùng nhau họp bàn, quét dọn, hay tổ chức sự kiện – đó chính là tinh thần của “neighborhood group”!
Vậy là bạn đã biết “tổ dân phố tiếng Anh là gì”, cách phát âm, ví dụ cụ thể và những cụm từ liên quan.
Hãy ghi nhớ cụm “neighborhood group” và luyện tập thường xuyên để sử dụng tự nhiên hơn khi giao tiếp hoặc dịch thuật nhé!