Bạn có biết “tờ rơi tiếng Anh là gì” không? Nếu bạn làm trong lĩnh vực marketing, quảng cáo hoặc học tiếng Anh chuyên ngành, chắc chắn bạn đã từng gặp từ này. Bài viết dưới đây của hocanhviet.com sẽ giúp bạn hiểu rõ nghĩa, cách phát âm, cách dùng trong câu và những cụm từ liên quan đến “tờ rơi”.

🗞️ Tờ rơi tiếng Anh là gì?

Trong tiếng Anh, “tờ rơi” được gọi là:

🔹 Flyer (cũng có thể dùng Leaflet hoặc Pamphlet tùy ngữ cảnh)

🔹 Phiên âm:

  • /ˈflaɪ.ər/ (Anh – Anh)

  • /ˈflaɪ.ɚ/ (Anh – Mỹ)

👉 Flyerdanh từ chỉ tờ giấy nhỏ dùng để quảng cáo, giới thiệu sản phẩm, dịch vụ hoặc sự kiện.
Tờ rơi thường được phát miễn phí ở nơi công cộng để thu hút sự chú ý của người xem.

📚 Ví dụ cụ thể về cách dùng “flyer”

🧾 Câu tiếng Anh 📘 Dịch nghĩa tiếng Việt
They handed out flyers to promote the new restaurant. Họ phát tờ rơi để quảng bá nhà hàng mới.
I saw a flyer about an English course on the wall. Tôi thấy một tờ rơi về khóa học tiếng Anh trên tường.
Please design a flyer for our upcoming event. Làm ơn thiết kế một tờ rơi cho sự kiện sắp tới của chúng ta nhé.
Tờ rơi tiếng Anh là gì?
Tờ rơi tiếng Anh là gì?

Xem thêm:

👉 Cà vạt tiếng Anh là gì?

👉 Gia vị tiếng Anh là gì?

👉 Quả bơ tiếng Anh là gì?

🔊 Cách phát âm “flyer”

Giọng Phiên âm Mẹo phát âm
Anh – Anh /ˈflaɪ.ər/ Âm “flaɪ” giống “phlai” trong tiếng Việt, nối nhẹ với “ờ”.
Anh – Mỹ /ˈflaɪ.ɚ/ Phát âm “flaɪ-ờr”, âm “r” nhẹ và rõ ở cuối.

✅ Hãy luyện nói “flyer” chậm, sau đó nhanh dần để quen âm nối giữa hai âm tiết.

🧠 Một số từ và cụm từ liên quan đến “flyer”

Từ vựng Nghĩa
Advertising flyer Tờ rơi quảng cáo
Event flyer Tờ rơi sự kiện
Promotional flyer Tờ rơi khuyến mãi
Leaflet Tờ rơi nhỏ (thường dùng ở Anh)
Pamphlet Tờ rơi gấp, có nhiều trang nhỏ
To hand out flyers Phát tờ rơi
Flyer design Thiết kế tờ rơi

💬 Ví dụ câu tiếng Anh với “flyer”

🧾 Câu tiếng Anh 📘 Dịch nghĩa tiếng Việt
Our team distributed flyers at the shopping mall. Nhóm của chúng tôi đã phát tờ rơi ở trung tâm thương mại.
The flyer contains all the event details. Tờ rơi chứa toàn bộ thông tin về sự kiện.
She printed 500 flyers for her beauty salon. Cô ấy đã in 500 tờ rơi cho tiệm làm đẹp của mình.
You can design a flyer using Canva. Bạn có thể thiết kế tờ rơi bằng Canva.

✨ Mẹo nhớ nhanh từ “flyer”

Một cách dễ nhớ là liên tưởng “flyer” với “fly” – nghĩa là “bay”.
👉 Vì tờ rơi thường được phát bay khắp nơi, nên bạn chỉ cần nhớ “flyer = thứ được phát bay đi”!

Giờ thì bạn đã biết tờ rơi tiếng Anh là gì, cách phát âm “flyer” và cách dùng trong các tình huống thực tế rồi nhé!
Hãy ghi nhớ và luyện tập thường xuyên để sử dụng thành thạo trong học tập và công việc hàng ngày!