Bạn có biết “trang điểm tiếng Anh là gì” không? Nếu bạn yêu thích làm đẹp hay thường xem các video makeup nước ngoài, hãy cùng hocanhviet.com tìm hiểu nghĩa, cách phát âm và cách dùng của từ này nhé!
💋 Trang điểm tiếng Anh là gì?
Trong tiếng Anh, “trang điểm” được gọi là:
🔹 Make up
🔹 Phiên âm:
- /ˈmeɪk ʌp/ (Anh – Anh)
- /ˈmeɪk ʌp/ (Anh – Mỹ)
👉 “Make up” là cụm động từ (phrasal verb) có nghĩa là trang điểm hoặc tô son, đánh phấn để làm đẹp khuôn mặt. Ngoài ra, “make-up” (có dấu gạch nối) còn được dùng như danh từ để chỉ mỹ phẩm hoặc lớp trang điểm.
📚 Ví dụ cụ thể về cách dùng “make up”
| 🧾 Câu tiếng Anh | 📘 Dịch nghĩa tiếng Việt |
| She is making up for the party. | Cô ấy đang trang điểm để đi dự tiệc. |
| I don’t usually wear make-up. | Tôi thường không trang điểm. |
| It takes her 20 minutes to make up every morning. | Mỗi sáng cô ấy mất 20 phút để trang điểm. |

Xem thêm:
🔊 Cách phát âm “make up”
| Giọng | Phiên âm | Mẹo phát âm |
| Anh – Anh | /ˈmeɪk ʌp/ | Âm “make” phát như “mây-k”, “up” phát nhẹ, nối liền thành “mây-kʌp”. |
| Anh – Mỹ | /ˈmeɪk ʌp/ | Giữ giọng đều, âm “ʌ” như trong từ “cup”. |
✅ Mẹo nhỏ: Hãy luyện nói “make up” nhiều lần với ngữ điệu tự nhiên. Khi nói nhanh, người bản xứ thường nối âm thành “mây-cʌp”.
💅 Một số từ và cụm từ liên quan đến “make up”
| Từ vựng | Nghĩa |
| Make-up artist | Chuyên viên trang điểm |
| Eye shadow | Phấn mắt |
| Lipstick | Son môi |
| Blush | Phấn má |
| Foundation | Kem nền |
| Mascara | Chuốt mi |
| Compact powder | Phấn nén |
| To remove make-up | Tẩy trang |
💬 Ví dụ câu tiếng Anh với “make up”
| 🧾 Câu tiếng Anh | 📘 Dịch nghĩa tiếng Việt |
| She knows how to do her make-up perfectly. | Cô ấy biết cách trang điểm rất đẹp. |
| Don’t forget to remove your make-up before sleeping. | Đừng quên tẩy trang trước khi ngủ nhé! |
| My sister loves watching make-up tutorials online. | Em gái tôi thích xem video hướng dẫn trang điểm trên mạng. |
| He complimented her on her natural make-up look. | Anh ấy khen cô ấy vì lớp trang điểm tự nhiên. |
✨ Mẹo nhớ nhanh từ “make up”
Hãy tưởng tượng mỗi khi “make up”, bạn đang “make” (tạo ra) một diện mạo mới cho khuôn mặt – rất dễ nhớ đúng không nào?
“Make up” = “Tạo nên” → “Tạo nên vẻ đẹp mới” = Trang điểm! 💖
Vậy là bạn đã biết “trang điểm tiếng Anh là gì”, cách phát âm chuẩn và cách sử dụng trong câu.
Hãy ghi nhớ từ “make up” và luyện tập thường xuyên để tự tin hơn khi nói về chủ đề làm đẹp bằng tiếng Anh nhé! 💄