Nếu bạn đang học tiếng Anh hoặc làm trong lĩnh vực thời trang, may mặc, chắc chắn bạn sẽ gặp từ “vải”. Nhưng “vải tiếng Anh là gì”? Cách phát âm và sử dụng trong câu ra sao?
Bài viết dưới đây của hocanhviet sẽ giúp bạn hiểu rõ nghĩa, phát âm, ví dụ,một số từ vựng mở rộng liên quan đến “vải” nhé!

👗 Vải tiếng Anh là gì?

Trong tiếng Anh, “vải” được gọi là:
🔹 Fabric
🔹 Cloth
🔹 Material (tùy ngữ cảnh sử dụng)

📖 Nghĩa chi tiết:

  • Fabric: chất liệu vải nói chung, dùng trong công nghiệp may mặc.

  • Cloth: mảnh vải cụ thể, có thể cắt, may, hoặc sử dụng.

  • Material: nguyên liệu (bao gồm cả vải, da, nhựa, kim loại…).

Vải tiếng Anh là gì?
Vải tiếng Anh là gì?

Xem thêm:

👉 Tỏ tình tiếng Anh là gì?

👉 Tỉnh táo tiếng Anh là gì?

👉 Ưu tiên tiếng Anh là gì?

🔊 Cách phát âm từ “vải” trong tiếng Anh

Từ vựng Phiên âm Anh – Anh Phiên âm Anh – Mỹ Mẹo phát âm
Fabric /ˈfæbrɪk/ /ˈfæbrɪk/ Âm “fa” giống “pha” trong tiếng Việt
Cloth /klɒθ/ /klɔːθ/ Âm “th” bật nhẹ ở cuối
Material /məˈtɪəriəl/ /məˈtɪriəl/ Nhấn mạnh ở âm tiết thứ hai “ti”

👉 Hãy luyện nói từng từ chậm rãi để làm quen với cách phát âm chính xác.

📚 Ví dụ cụ thể về cách dùng “fabric”, “cloth”, “material”

🧾 Câu tiếng Anh 📘 Dịch nghĩa tiếng Việt
This dress is made of silk fabric. Chiếc váy này được làm từ vải lụa.
She bought some cloth to make curtains. Cô ấy mua một ít vải để may rèm cửa.
Cotton is a natural material. Cotton là một loại nguyên liệu tự nhiên.
The fabric feels soft and smooth. Loại vải này cảm giác mềm và mịn.
That shop sells high-quality cloth. Cửa hàng đó bán vải chất lượng cao.

🧠 Một số loại vải tiếng Anh thông dụng

Tên vải tiếng Việt Tên tiếng Anh Phiên âm
Vải cotton Cotton fabric /ˈkɒtən ˈfæbrɪk/
Vải lụa Silk /sɪlk/
Vải len Wool /wʊl/
Vải jeans Denim /ˈdenɪm/

💬 Một số cụm từ tiếng Anh liên quan đến “vải”

Cụm từ tiếng Anh Nghĩa tiếng Việt
Fabric pattern Họa tiết vải
Fabric store Cửa hàng vải
Fabric color Màu vải
Cut the cloth Cắt vải
Fold the fabric Gấp vải
Fabric quality Chất lượng vải

✨ Mẹo nhớ nhanh từ “fabric”

Một cách dễ nhớ là liên tưởng “fabric” đến “phát – brick”, nghe giống như “phát vải – gạch”! Hãy tưởng tượng bạn đang chọn từng tấm vải xếp chồng như gạch – thế là bạn nhớ ngay từ này rồi! 😄

Như vậy, bạn đã biết “vải tiếng Anh là gì” rồi nhé!
Tùy từng ngữ cảnh, bạn có thể dùng fabric, cloth, hoặc material để diễn đạt đúng ý.
Hãy luyện tập thêm với các ví dụ ở trên để ghi nhớ và sử dụng tự nhiên trong giao tiếp hàng ngày!