🎨 Vẽ tiếng Anh là gì? Nếu bạn yêu thích nghệ thuật, học tập hoặc giao tiếp hằng ngày, từ “vẽ” là một trong những từ cơ bản nhưng cực kỳ hữu ích. Vậy  vẽ tiếng Anh là gì? được nói như thế nào? Cùng hocanhviet tìm hiểu ngay sau đây nhé!

🔎 Vẽ tiếng Anh là gì?


Trong tiếng Anh, “vẽ” được diễn đạt bằng:

  • Draw – dùng khi phác họa, vẽ bằng bút, bút chì, bút màu.
  • Paint – dùng khi vẽ bằng sơn, màu nước, màu dầu.

📌 Phiên âm:

  • Draw: /drɔː/ (Anh – Anh), /drɑː/ (Anh – Mỹ)
  • Paint: /peɪnt/

👉 Tùy vào cách vẽ (dùng bút hay màu sơn), bạn chọn từ phù hợp để diễn đạt.

📚 Ví dụ cụ thể với “vẽ”

Câu tiếng Anh Dịch nghĩa
She likes to draw portraits. Cô ấy thích vẽ chân dung.
He drew a map to show us the way. Anh ấy vẽ bản đồ để chỉ đường cho chúng tôi.
The children are painting in the art class. Những đứa trẻ đang vẽ tranh trong lớp mỹ thuật.
She painted a beautiful sunset. Cô ấy vẽ một hoàng hôn tuyệt đẹp.
Can you draw a cat for me? Bạn có thể vẽ một con mèo cho tôi không?

🎯 Lưu ý khi dùng

  • Draw: vẽ đường nét, phác họa, minh họa.
  • Paint: vẽ bằng màu, thường thiên về nghệ thuật.
  • Cả hai đều có thể được dùng linh hoạt, nhưng chọn từ đúng giúp câu chuẩn và tự nhiên hơn.
Vẽ tiếng Anh là gì?
Vẽ tiếng Anh là gì?

👉Tin học văn phòng tiếng Anh là gì?

👉Cộng tác viên tiếng Anh là gì?

👉Hải quan tiếng Anh là gì?

🧠 Một số từ vựng liên quan đến “vẽ”

Từ vựng Nghĩa
Sketch Phác thảo
Illustration Minh họa
Artwork Tác phẩm nghệ thuật
Canvas Tấm vải vẽ
Coloring Tô màu
Pencil Bút chì
Brush Cọ vẽ

💬 Ví dụ thêm với “vẽ”

  • She is sketching flowers in her notebook.
    👉 Cô ấy đang phác thảo những bông hoa trong vở.
  • The artist painted on a big canvas.
    👉 Người họa sĩ vẽ trên một tấm toan lớn.
  • He draws comics in his free time.
    👉 Anh ấy vẽ truyện tranh lúc rảnh rỗi.

✅ Vậy là bạn đã biết “vẽ tiếng Anh là gì?”  đó là draw hoặc paint, tùy cách vẽ. Hãy thử áp dụng ngay để việc học tiếng Anh trở nên sinh động và thú vị hơn nhé!