🍴 Xúc xích tiếng Anh là gì? Khi đi du lịch, đọc thực đơn nhà hàng nước ngoài hay xem các chương trình nấu ăn, bạn sẽ dễ bắt gặp món ăn quen thuộc: xúc xích. Nhưng nếu chưa biết từ này trong tiếng Anh thì rất dễ lúng túng. Hãy cùng hocanhviet tìm hiểu ngay nhé!
📖 Xúc xích tiếng Anh là gì?
Trong tiếng Anh, “xúc xích” được gọi là:
🔹 Sausage
🔹 Phiên âm: /ˈsɔː.sɪdʒ/ (Anh – Anh) | /ˈsɑː.sɪdʒ/ (Anh – Mỹ)
Sausage là danh từ chỉ loại thực phẩm được làm từ thịt xay (thường là heo, bò hoặc gà), trộn gia vị rồi nhồi vào lớp vỏ. Đây là món ăn phổ biến trong ẩm thực châu Âu, Mỹ và cả châu Á.
📚 Ví dụ cụ thể với từ “sausage”
| Câu tiếng Anh | Dịch nghĩa |
| I had eggs and sausage for breakfast. | Tôi đã ăn trứng và xúc xích cho bữa sáng. |
| German sausage is very famous worldwide. | Xúc xích Đức nổi tiếng khắp thế giới. |
| She bought some sausages from the supermarket. | Cô ấy mua vài cây xúc xích từ siêu thị. |
| Sausages are often grilled during outdoor parties. | Xúc xích thường được nướng trong các buổi tiệc ngoài trời. |
| Kids love sausage because it tastes delicious. | Trẻ em thích xúc xích vì hương vị thơm ngon. |
🎯 Lưu ý khi dùng từ “sausage”
- “Sausage” thường dùng ở dạng số ít và số nhiều: a sausage (một cây xúc xích), sausages (nhiều cây xúc xích).
- Có nhiều loại xúc xích đặc trưng:
- Hot dog sausage: xúc xích kẹp bánh mì.
- German sausage / Bratwurst: xúc xích Đức.
- Italian sausage: xúc xích Ý, thường nhiều gia vị.

🔊 Cách phát âm “sausage”
- Anh – Anh: /ˈsɔː.sɪdʒ/ → “so-sij”
- Anh – Mỹ: /ˈsɑː.sɪdʒ/ → “saa-sij”
👉 Mẹo nhớ: hãy tách thành “sau” + “sij”, luyện nhiều lần để phát âm tự nhiên.
🧠 Một số từ liên quan
- Meat: thịt
- Grill: nướng
- Snack: món ăn nhẹ
- Fast food: đồ ăn nhanh
- Breakfast: bữa sáng
💬 Ví dụ thêm với “sausage”
- The children enjoyed sausages at the picnic.
(Bọn trẻ thích xúc xích trong buổi dã ngoại.) - Would you like a sausage sandwich?
(Bạn có muốn một chiếc bánh mì xúc xích không?) - Sausage is a must-try dish when visiting Germany.
(Xúc xích là món ăn bạn nhất định phải thử khi đến Đức.)
✅ Vậy là bạn đã biết xúc xích tiếng Anh là gì, cách phát âm chuẩn, cách sử dụng trong câu cùng những ví dụ thú vị. Đừng quên ghi chú lại và thực hành để nhớ lâu hơn nhé!