Bạn có biết “yêu cầu tiếng Anh là gì” không? Nếu bạn đang đọc tài liệu, email công việc hay mô tả tuyển dụng bằng tiếng Anh mà thấy từ này thì đừng lo! Bài viết dưới đây của hocanhviet com sẽ giúp bạn hiểu nghĩa chính xác, cách phát âm, cách dùng trong câu, và một số cụm từ thú vị liên quan đến từ “yêu cầu”.
💡 Yêu cầu tiếng Anh là gì?
Trong tiếng Anh, “yêu cầu” được dịch là:
🔹 Requirement (danh từ)
🔹 To require (động từ)
🔤 Phiên âm
| Giọng | Phiên âm | Nghĩa |
| Anh – Anh | /rɪˈkwaɪəmənt/ | Danh từ – yêu cầu, điều kiện cần thiết |
| Anh – Mỹ | /rɪˈkwaɪərmənt/ | Tương tự, nhưng âm “r” rõ hơn |
👉 Requirement thường dùng khi nói đến điều kiện bắt buộc, tiêu chuẩn cần có để làm hoặc đạt được điều gì đó.
📚 Ví dụ cụ thể về cách dùng “requirement”
| 🧾 Câu tiếng Anh | 📘 Dịch nghĩa tiếng Việt |
| You must meet all the requirements for this job. | Bạn phải đáp ứng tất cả các yêu cầu cho công việc này. |
| Good communication skills are a basic requirement. | Kỹ năng giao tiếp tốt là một yêu cầu cơ bản. |
| There is no age requirement for this course. | Khóa học này không có yêu cầu về độ tuổi. |
| Safety requirements are very strict here. | Các yêu cầu về an toàn ở đây rất nghiêm ngặt. |

Xem thêm:
🔊 Cách phát âm “requirement”
| Giọng | Phiên âm | Mẹo phát âm |
| Anh – Anh | /rɪˈkwaɪəmənt/ | Nhấn mạnh vào âm tiết thứ hai “kwai”. |
| Anh – Mỹ | /rɪˈkwaɪərmənt/ | Kéo dài âm “r” nhẹ, rõ hơn người Anh. |
✅ Hãy luyện đọc chậm: ri-KWAI-er-ment, rồi tăng dần tốc độ để quen miệng nhé!
🧠 Một số từ và cụm từ liên quan đến “requirement”
| Từ / Cụm từ | Nghĩa |
| job requirement | yêu cầu công việc |
| basic requirement | yêu cầu cơ bản |
| safety requirement | yêu cầu an toàn |
| meet the requirements | đáp ứng yêu cầu |
| requirement form | mẫu yêu cầu |
| admission requirements | yêu cầu đầu vào |
| educational requirements | yêu cầu học vấn |
💬 Ví dụ câu tiếng Anh với “requirement”
| 🧾 Câu tiếng Anh | 📘 Nghĩa tiếng Việt |
| Applicants must meet all admission requirements. | Ứng viên phải đáp ứng tất cả các yêu cầu đầu vào. |
| This product meets international safety requirements. | Sản phẩm này đáp ứng các yêu cầu an toàn quốc tế. |
| It’s a requirement to wear a uniform at school. | Mặc đồng phục là một yêu cầu ở trường học. |
| Each project has its own specific requirements. | Mỗi dự án đều có những yêu cầu riêng. |
✨ Mẹo nhớ nhanh từ “requirement”
Một mẹo đơn giản là hãy nhớ từ requirement có gốc từ require (yêu cầu).
👉 Khi bạn “require” (yêu cầu ai đó làm gì), thì điều đó trở thành một requirement (một yêu cầu).
Mẹo vui: Nghĩ đến “require” giống như “đòi hỏi” – nếu bạn đòi hỏi ai đó điều gì, tức là bạn đang đặt yêu cầu cho họ! 😄
Vậy là bạn đã biết “yêu cầu tiếng Anh là gì”, cách phát âm, cách dùng trong câu và các cụm từ thường gặp rồi đó!
Hãy ghi nhớ và luyện tập mỗi ngày để sử dụng requirement thật tự nhiên trong giao tiếp và công việc nhé! 💪