Bạn có biết “nhân mã tiếng Anh là gì” không? Nếu bạn là người yêu thích chiêm tinh học, cung hoàng đạo hoặc thường xem phim nước ngoài có nhắc đến cung này, chắc hẳn đã từng thắc mắc về cách gọi “nhân mã” trong tiếng Anh.
Bài viết dưới đây của hocanhviet.com sẽ giúp bạn hiểu rõ nghĩa chính xác, cách phát âm, cách dùng trong câu, và những từ vựng thú vị liên quan đến Nhân Mã nhé! 🌟
♐ Nhân mã tiếng Anh là gì?
Trong tiếng Anh, “nhân mã” được gọi là:
🔹 Sagittarius
🔹 Phiên âm:
/ˌsædʒɪˈtɛəriəs/ (Anh – Anh)
/ˌsædʒɪˈtɛriəs/ (Anh – Mỹ)
👉 Sagittarius là tên cung hoàng đạo thứ 9 trong 12 cung, đại diện cho những người sinh từ 22/11 – 21/12. Biểu tượng của cung này là cung thủ (nhân mã nửa người nửa ngựa) – tượng trưng cho sự tự do, khám phá và khát vọng vươn xa.
📚 Ví dụ cụ thể về cách dùng “Sagittarius”
| 🧾 Câu tiếng Anh | 📘 Dịch nghĩa tiếng Việt |
| My best friend is a Sagittarius. | Bạn thân của tôi là cung Nhân Mã. |
| Sagittarius people are known for their adventurous spirit. | Người thuộc cung Nhân Mã nổi tiếng với tinh thần phiêu lưu. |
| I read my Sagittarius horoscope every morning. | Tôi đọc tử vi cung Nhân Mã của mình mỗi sáng. |

Xem thêm:
🔊 Cách phát âm “Sagittarius”
| Giọng | Phiên âm | Mẹo phát âm |
| Anh – Anh | /ˌsædʒɪˈtɛəriəs/ | Nhấn mạnh ở âm -ˈtɛər-, đọc rõ âm “tɛ” như “te” trong “ten”. |
| Anh – Mỹ | /ˌsædʒɪˈtɛriəs/ | Âm cuối -riəs đọc nhẹ, liền hơi, nghe như “rì-ợs”. |
✅ Hãy luyện nói “Sagittarius” chậm từng phần: Sa-ji-te-ri-ợs, rồi tăng tốc dần để nói tự nhiên hơn.
🧠 Một số từ và cụm từ liên quan đến “Sagittarius”
| Từ vựng | Nghĩa |
| Zodiac sign | Cung hoàng đạo |
| Horoscope | Tử vi |
| Fire sign | Cung thuộc nguyên tố lửa |
💬 Ví dụ câu tiếng Anh với “Sagittarius”
| 🧾 Câu tiếng Anh | 📘 Dịch nghĩa tiếng Việt |
| Sagittarius loves freedom and new experiences. | Nhân Mã yêu thích tự do và trải nghiệm mới. |
| My boyfriend is a Sagittarius — he never stops traveling! | Bạn trai tôi là Nhân Mã — anh ấy không bao giờ ngừng du lịch! |
| The Sagittarius constellation can be seen clearly in the summer sky. | Chòm sao Nhân Mã có thể nhìn thấy rõ trên bầu trời mùa hè. |
✨ Mẹo nhớ nhanh từ “Sagittarius”
Một mẹo nhỏ để dễ nhớ là liên tưởng đến hình ảnh “nhân mã bắn cung” — “Sagittarius” bắt nguồn từ tiếng Latinh sagitta, nghĩa là “mũi tên”.
➡️ Chỉ cần nghĩ đến một cung thủ đang bắn tên, bạn sẽ nhớ ngay “Sagittarius = Nhân Mã”!
Vậy là bạn đã biết “nhân mã tiếng Anh là gì”, cách phát âm chuẩn, cách dùng trong câu và những cụm từ liên quan rồi nhé!
Sagittarius không chỉ là một từ chỉ cung hoàng đạo, mà còn mang ý nghĩa về tinh thần tự do, sự lạc quan và ham học hỏi – những phẩm chất đặc trưng của cung này.