Bạn có biết “quản trị kinh doanh tiếng Anh là gì” không? Nếu bạn đang học ngành này, đọc tài liệu nước ngoài hay chuẩn bị phỏng vấn bằng tiếng Anh mà gặp cụm từ này, đừng lo!
Bài viết dưới đây hocanhviet sẽ giúp bạn hiểu nghĩa chính xác, cách phát âm, cách dùng trong câu, và một số cụm từ liên quan đến “quản trị kinh doanh”.

💼 Quản trị kinh doanh tiếng Anh là gì?

Trong tiếng Anh, “quản trị kinh doanh” được gọi là:

🔹 Business Administration
Hoặc đôi khi người ta cũng dùng: Business Management

🔊 Cách phát âm

Giọng Phiên âm Mẹo phát âm
Anh – Anh /ˈbɪznəs ədˌmɪnɪˈstreɪʃən/ Chú ý âm “əd” nhẹ ở giữa và nhấn mạnh ở “streɪ”
Anh – Mỹ /ˈbɪznəs ædˌmɪnɪˈstreɪʃən/ Âm “æd” rõ hơn và phát nhanh “mɪnɪstreɪʃən”

👉 Business Administration là danh từ chỉ ngành học hoặc công việc quản lý, điều hành hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp, bao gồm: marketing, tài chính, nhân sự, và chiến lược.

📚 Ví dụ cụ thể về cách dùng “Business Administration”

🧾 Câu tiếng Anh 📘 Dịch nghĩa tiếng Việt
She is studying Business Administration at university. Cô ấy đang học ngành Quản trị Kinh doanh ở trường đại học.
Business Administration is a popular major among students. Quản trị kinh doanh là một ngành học phổ biến với sinh viên.
He has a degree in Business Administration. Anh ấy có bằng cử nhân Quản trị Kinh doanh.
Good business administration helps companies grow faster. Quản trị kinh doanh tốt giúp doanh nghiệp phát triển nhanh hơn.
Quản trị kinh doanh tiếng Anh là gì?
Quản trị kinh doanh tiếng Anh là gì?

Xem thêm:

👉 Nhân Mã tiếng Anh là gì?

👉 Biển số xe tiếng Anh là gì?

👉 Bảo vệ tiếng Anh là gì?

💬 Một số cụm từ tiếng Anh liên quan đến “Business Administration”

Cụm từ Nghĩa
Business management Quản lý kinh doanh
Business strategy Chiến lược kinh doanh
Business operation Hoạt động kinh doanh
Business administration major Ngành học quản trị kinh doanh
Master of Business Administration (MBA) Thạc sĩ Quản trị Kinh doanh
Department of Business Administration Khoa Quản trị Kinh doanh

🧠 Mẹo nhớ nhanh cụm “Business Administration”

Hãy nhớ thế này nhé:

  • Business = “kinh doanh”

  • Administration = “quản lý, điều hành”
    → Ghép lại là “quản lý công việc kinh doanh” — chính là Quản trị Kinh doanh!

Vậy là bạn đã biết “quản trị kinh doanh tiếng Anh là gì”, cách phát âm chuẩn, ví dụ cụ thể và những cụm từ liên quan phổ biến.
👉 Hãy luyện tập và sử dụng cụm “Business Administration” thường xuyên trong giao tiếp, viết CV hay phỏng vấn để tự tin hơn nhé!