Bạn có bao giờ tự hỏi “biển số xe tiếng Anh là gì” chưa? Nếu bạn đang xem phim, đọc báo nước ngoài hoặc làm việc trong lĩnh vực giao thông, du lịch, xuất nhập khẩu… thì đây là từ vựng cực kỳ hữu ích!
Bài viết dưới đây từ hocanhviet sẽ giúp bạn hiểu nghĩa chính xác, cách phát âm, ví dụ cụ thể và các cụm từ hay đi kèm với “biển số xe” nhé!

🚘 Biển số xe tiếng Anh là gì?

Trong tiếng Anh, “biển số xe” được gọi là:

🔹 License plate (Anh – Mỹ)
🔹 Number plate (Anh – Anh)

📚 Phiên âm:

  • /ˈlaɪ.səns pleɪt/ (Anh – Mỹ)

  • /ˈnʌm.bə pleɪt/ (Anh – Anh)

👉 Cả hai cụm này đều là danh từ chỉ tấm biển gắn trên xe, dùng để xác định danh tính của phương tiện khi lưu thông.

📘 Ví dụ cụ thể về cách dùng “license plate / number plate”

🧾 Câu tiếng Anh 📘 Dịch nghĩa tiếng Việt
The car has a broken license plate. Chiếc xe có biển số bị hỏng.
I forgot to renew my car’s license plate. Tôi quên gia hạn biển số xe của mình.
The police checked his number plate. Cảnh sát đã kiểm tra biển số xe của anh ta.
Every vehicle must have a license plate. Mỗi phương tiện đều phải có biển số xe.
Biển số xe tiếng Anh là gì?
Biển số xe tiếng Anh là gì?

Xem thêm:

👉 Nhân Mã tiếng Anh là gì?

👉 Nỗ lực tiếng Anh là gì?

👉 Báo tiếng Anh là gì?

🔊 Cách phát âm chuẩn

Giọng Phiên âm Mẹo phát âm
Anh – Mỹ /ˈlaɪ.səns pleɪt/ Nhấn mạnh âm đầu của “license” và đọc liền “pleɪt”.
Anh – Anh /ˈnʌm.bə pleɪt/ Giữ âm “nʌm” ngắn, giống “năm” trong tiếng Việt nhưng bật nhẹ hơn.

Mẹo: Khi nói nhanh, người bản xứ thường nối âm:
👉 license plate → /ˈlaɪ.sənspleɪt/
👉 number plate → /ˈnʌmbəpleɪt/

🚦 Một số từ và cụm từ liên quan đến “biển số xe”

Từ vựng Nghĩa
Car registration Đăng ký xe
Vehicle license Giấy phép xe
License number Số giấy phép / số biển
License plate holder Khung biển số xe
Expired license plate Biển số hết hạn
Fake license plate Biển số giả

💬 Ví dụ mở rộng với “license plate”

🧾 Câu tiếng Anh 📘 Dịch nghĩa tiếng Việt
The license plate number is easy to remember. Số biển xe rất dễ nhớ.
Don’t cover your license plate with stickers. Đừng dán nhãn lên biển số xe của bạn.
His license plate was stolen last night. Biển số xe của anh ta bị đánh cắp tối qua.
License plate cameras help detect traffic violations. Camera biển số giúp phát hiện vi phạm giao thông.

✨ Mẹo nhớ nhanh từ “license plate”

Hãy tưởng tượng biển số xe giống như “tấm giấy phép – license” để xe được lưu thông.
Cứ nghĩ đơn giản:
👉 license = giấy phép
👉 plate = tấm biển
➡️ license plate = biển có giấy phép – chính là biển số xe!

Vậy là bạn đã biết “biển số xe tiếng Anh là gì”, cách phát âm và cách dùng trong câu.

Hãy ghi nhớ và luyện tập thường xuyên để sử dụng tự nhiên hơn trong giao tiếp hàng ngày nhé!