Bạn có biết “chứng khoán tiếng Anh là gì” không? Nếu bạn đang học tiếng Anh chuyên ngành tài chính, đọc báo kinh tế nước ngoài hay xem tin tức về đầu tư, chắc chắn bạn sẽ bắt gặp từ này rất thường xuyên.
Bài viết dưới đây hocanhviet com sẽ giúp bạn hiểu nghĩa chính xác, cách phát âm, cách dùng trong câu, và một số cụm từ tiếng Anh phổ biến liên quan đến chứng khoán.
💰 Chứng khoán tiếng Anh là gì?
Trong tiếng Anh, “chứng khoán” được gọi là:
🔹 Securities
🔹 Phiên âm:
/siˈkjʊə.rə.tiz/ (Anh – Anh)
/sɪˈkjʊr.ɪ.tiz/ (Anh – Mỹ)
👉 Securities là danh từ số nhiều, dùng để chỉ các loại tài sản tài chính như cổ phiếu, trái phiếu, hoặc chứng chỉ quỹ – được mua bán trên thị trường chứng khoán.
📚 Ví dụ cụ thể về cách dùng “securities”
| 🧾 Câu tiếng Anh | 📘 Dịch nghĩa tiếng Việt |
| He invested in government securities. | Anh ấy đã đầu tư vào chứng khoán chính phủ. |
| The company issues new securities every year. | Công ty phát hành chứng khoán mới mỗi năm. |
| Securities are traded on the stock exchange. | Chứng khoán được giao dịch trên sàn chứng khoán. |

Xem thêm:
🔊 Cách phát âm “securities”
| Giọng | Phiên âm | Mẹo phát âm |
| Anh – Anh | /siˈkjʊə.rə.tiz/ | Nhấn mạnh ở âm tiết thứ hai “kjʊə”. |
| Anh – Mỹ | /sɪˈkjʊr.ɪ.tiz/ | Giữ âm “r” rõ ràng, đặc trưng của tiếng Mỹ. |
✅ Mẹo nhỏ: Khi nói “securities”, hãy luyện nối âm mượt mà giữa “se” và “cu” để phát âm tự nhiên hơn.
💼 Một số từ và cụm từ liên quan đến “securities”
| Từ vựng | Nghĩa |
| Stock | Cổ phiếu |
| Bond | Trái phiếu |
| Shareholder | Cổ đông |
| Stock market | Thị trường chứng khoán |
| Security exchange | Sàn giao dịch chứng khoán |
💬 Ví dụ câu tiếng Anh với các từ liên quan đến chứng khoán
| 🧾 Câu tiếng Anh | 📘 Dịch nghĩa tiếng Việt |
| The stock market closed higher today. | Thị trường chứng khoán hôm nay đóng cửa ở mức cao hơn. |
| Investors are buying corporate bonds. | Các nhà đầu tư đang mua trái phiếu doanh nghiệp. |
| She works as a stockbroker in New York. | Cô ấy làm môi giới chứng khoán tại New York. |
| The shareholder meeting will be held next week. | Cuộc họp cổ đông sẽ được tổ chức vào tuần tới. |
🧠 Mẹo nhớ nhanh từ “securities”
Một cách dễ nhớ là liên tưởng “securities” với “secure” – có nghĩa là “an toàn, bảo đảm”.
👉 Vì chứng khoán cũng là hình thức “bảo đảm tài sản tài chính”, nên bạn sẽ dễ dàng nhớ được mối liên hệ này!
Vậy là bạn đã biết “chứng khoán tiếng Anh là gì”, cách phát âm và cách sử dụng trong câu.
Hãy ghi nhớ từ “securities”, luyện tập thường xuyên và mở rộng vốn từ vựng tài chính của mình nhé!