Bạn có biết “dâu tây tiếng Anh là gì” không? Nếu bạn là người yêu thích trái cây, hay thường gặp từ này trong các bộ phim, công thức nấu ăn, hay bao bì sản phẩm nước ngoài thì đừng lo!
Bài viết dưới đây của hocanhviet.com sẽ giúp bạn hiểu rõ nghĩa tiếng Anh của “dâu tây”, cách phát âm, cách dùng trong câu, và một số cụm từ thú vị liên quan đến loại quả đỏ mọng hấp dẫn này nhé! 🍓
🍓 Dâu tây tiếng Anh là gì?
Trong tiếng Anh, “dâu tây” được gọi là:
🔹 Strawberry
🔹 Phiên âm:
/ˈstrɔː.bər.i/ (Anh – Anh)
/ˈstrɔː.ber.i/ (Anh – Mỹ)
👉 Strawberry là danh từ chỉ loại trái cây nhỏ, mọng nước, có màu đỏ và vị ngọt xen lẫn chút chua nhẹ. Dâu tây thường được dùng làm món tráng miệng, sinh tố, mứt hoặc bánh.
📚 Ví dụ cụ thể về cách dùng “strawberry”
| 🧾 Câu tiếng Anh | 📘 Dịch nghĩa tiếng Việt |
| I like eating fresh strawberries in the morning. | Tôi thích ăn dâu tây tươi vào buổi sáng. |
| Strawberry ice cream is my favorite dessert. | Kem dâu tây là món tráng miệng yêu thích của tôi. |
| She bought a box of strawberries from the market. | Cô ấy đã mua một hộp dâu tây ở chợ. |
🎯 Lưu ý: “Strawberry” có thể dùng ở dạng số nhiều là strawberries khi nói đến nhiều quả dâu nhé!

Xem thêm:
🔊 Cách phát âm “strawberry”
| Giọng | Phiên âm | Mẹo phát âm |
| Anh – Anh | /ˈstrɔː.bər.i/ | Phát âm nhẹ ở âm “bər”, kéo dài nhẹ âm “strɔː”. |
| Anh – Mỹ | /ˈstrɔː.ber.i/ | Âm “r” được nhấn rõ hơn, phát âm tròn miệng. |
✅ Mẹo học nhanh: Hãy tách từ “straw” (rơm) và “berry” (quả mọng). Nghĩa gốc là “quả mọng mọc giữa rơm” – hình ảnh gợi nhớ rất dễ thuộc! 🌾🍓
🧠 Một số từ và cụm từ liên quan đến “strawberry”
| Từ vựng | Nghĩa |
| Strawberry juice | Nước ép dâu tây |
| Strawberry cake | Bánh dâu tây |
| Strawberry smoothie | Sinh tố dâu tây |
| Strawberry jam | Mứt dâu tây |
💬 Ví dụ câu tiếng Anh với “strawberry”
| 🧾 Câu tiếng Anh | 📘 Dịch nghĩa tiếng Việt |
| We picked strawberries on the farm last weekend. | Chúng tôi hái dâu tây ở trang trại cuối tuần trước. |
| Do you like strawberry jam on your toast? | Bạn có thích ăn bánh mì nướng với mứt dâu tây không? |
| The strawberry smoothie tastes so refreshing! | Sinh tố dâu tây có vị thật mát và ngon! |
| She decorated the cake with fresh strawberries. | Cô ấy trang trí chiếc bánh bằng những quả dâu tươi. |
| Strawberries are rich in vitamin C. | Dâu tây rất giàu vitamin C. |
✨ Mẹo nhớ nhanh từ “strawberry”
Hãy liên tưởng “straw” (rơm) + “berry” (quả mọng).
Bạn có thể tưởng tượng “quả mọc giữa rơm” – hình ảnh giúp bạn dễ nhớ và không bao giờ nhầm lẫn! 🌾🍓
Vậy là bạn đã biết “dâu tây tiếng Anh là gì”, cách phát âm đúng và cách dùng trong câu rồi đó!
Hãy luyện tập thường xuyên để nói và nghe tiếng Anh tự nhiên hơn nhé.